Viên uống Vương Bảo cho người tiền liệt tuyến https://vuongbao.com Website chính thức Sat, 03 Jan 2026 02:07:29 +0000 vi hourly 1 Thông báo điều chỉnh giá bán Vương Bảo từ ngày 01/01/2026 https://vuongbao.com/thong-bao-dieu-chinh-gia-ban-31315/ https://vuongbao.com/thong-bao-dieu-chinh-gia-ban-31315/#respond Fri, 02 Jan 2026 05:23:06 +0000 https://vuongbao.com/?p=31315 Trước hết, Công ty Dược phẩm Thái Minh xin gửi tới Quý khách hàng lời chào trân trọng và lời cảm ơn chân thành nhất vì đã luôn tin tưởng, đồng hành cùng sản phẩm trong suốt gần 12 năm qua.

Với sứ mệnh giải quyết những vấn đề sức khỏe mà thế giới chưa có giải pháp tối ưu, dựa trên nền tảng khoa học và tinh hoa thảo dược, Dược phẩm Thái Minh không ngừng đầu tư nghiên cứu, ứng dụng khoa học công nghệ trong phát triển dược liệu, nhằm mang tới cho người tiêu dùng những sản phẩm chăm sóc sức khỏe an toàn – chất lượng – hiệu quả bền vững.

Trong 15 năm hình thành và phát triển, mặc dù thị trường có nhiều biến động, Dược phẩm Thái Minh luôn nỗ lực tối ưu chi phí, bình ổn giá bán để chia sẻ khó khăn và đảm bảo quyền lợi cho quý khách hàng.

Tuy nhiên, tình hình hiện tại trước sự tăng giá liên tục của nguyên vật liệu đầu vào, chi phí vận chuyển và chi phí sản xuất, việc tiếp tục duy trì mức giá hiện tại không còn phù hợp nếu muốn đảm bảo đầy đủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn và hiệu quả của sản phẩm.

Vì vậy, sau khi cân nhắc kỹ lưỡng và đặt lợi ích lâu dài của người tiêu dùng lên hàng đầu, Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Minh xin trân trọng thông báo điều chỉnh giá bán lẻ một số sản phẩm, áp dụng từ ngày 01/01/2026, cụ thể như sau:

  • Hộp 20 viên: Giá bán lẻ: 154.000đ/ hộp
  • Lọ 80 viên : Giá bán lẻ: 536.000đ/ hộp

(*) Dược phẩm Thái Minh cam kết:

  • Luôn đặt chất lượng sản phẩm và lợi ích của quý khách hàng lên hàng đầu.
  • Duy trì ổn định các tiêu chuẩn khoa học, nguồn nguyên liệu và quy trình sản xuất.
  • Minh bạch, rõ ràng trong chính sách giá và đảm bảo quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng.

Chúng tôi rất mong nhận được sự thấu hiểu, chia sẻ và tiếp tục đồng hành từ quý khách hàng. Sự tin tưởng của quý khách hàng chính là động lực để Dược phẩm Thái Minh tiếp tục theo đuổi sứ mệnh chăm sóc sức khỏe con người một cách bền vững, dựa trên khoa học và thảo dược.

Mọi thắc mắc của Quý khách hàng về sản phẩm Vương Bảo, vui lòng gọi về tổng đài miễn cước: 1800.1258 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng, đầy đủ. Quý khách có thể xem chi tiết công văn thông báo TẠI ĐÂY

Xin trân trọng cảm ơn và kính chúc Quý khách hàng sức khỏe, thành công!

Trân trọng,

 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÁI MINH

]]>
https://vuongbao.com/thong-bao-dieu-chinh-gia-ban-31315/feed/ 0
Chức năng chính của tuyến tiền liệt là gì? https://vuongbao.com/tuyen-tien-liet-co-chuc-nang-gi-845/ https://vuongbao.com/tuyen-tien-liet-co-chuc-nang-gi-845/#comments Tue, 30 Dec 2025 02:00:37 +0000 https://vuongbao.vn/?p=845 Tuyến tiền liệt là bộ phận nằm phía sau xương mu, trước trực tràng và ở dưới cổ bàng quang ở nam giới. Đây là bộ phận giúp kiểm soát nước tiểu và sản xuất một số chất có trong tinh dịch như muối khoáng và đường. Vậy chức năng chi tiết của tuyến tiền liệt là gì?

Tuyến tiền liệt ở nam giới

Tuyến tiền liệt là một tuyến nhỏ thuộc hệ thống sinh sản ở nam giới. Ở phụ nữ, có một tuyến tương tự với tuyến tiền liệt ở nam, gọi là tuyến Skene (Xem thêm: Tuyến tiền liệt ở phụ nữ).

Tuyến tiền liệt bao quanh niệu đạo sau, nằm phía dưới bàng quang, sau xương mu, giữa hai cơ nâng hậu môn và giữa trực tràng.

Khi nam giới ở độ tuổi trưởng thành, tuyến tiền liệt có kích thước rộng 4cm x 3 cm, cao 2,5 cm dầy, khối lượng từ 15 – 25g. Dọc theo thân của tuyến tiền liệt có các chuỗi mạch – thần kinh (vasculo – nerveux) kích thích sự cương dương của dương vật.

Hình ảnh mô phỏng vị trí của tuyến tiền liệt cùng các cơ quan phụ cận

4 Chức năng chính của tuyến tiền liệt

Tuyến tiền liệt tuy có kích thước nhỏ nhưng đảm nhiệm nhiều vai trò quan trọng trong hệ sinh dục và tiết niệu nam giới. Dưới đây là 4 chức năng chính của tuyến tiền liệt mà nam giới cần hiểu rõ để chủ động chăm sóc sức khỏe.

Sản xuất chất lỏng cho tinh dịch

Tuyến tiền liệt có vai trò chính là sản xuất dịch tuyến tiền liệt – một thành phần quan trọng của tinh dịch. Dịch này có màu trắng sữa, chiếm khoảng 30% thể tích tinh dịch khi xuất tinh (phần còn lại gồm tinh trùng và dịch từ túi tinh).

Khi nam giới xuất tính, tuyến tiền liệt co bóp để:

  • Đóng đường thông với bàng quang
  • Giải phóng dịch tuyến tiền liệt vào niệu đạo
  • Đẩy tinh dịch ra ngoài.
Tuyến tiền liệt có chức năng sản xuất chất lỏng cho tinh dịch (Ảnh minh họa)

Dịch tuyến tiền liệt có chứa một số thành phần như: các loại enzyme, kẽm và axit citric. Các thành phần này đóng một vai trò quan trọng trong khả năng sinh sản ở nam giới. Cụ thể như sau:

  • Enzym Prostate Specific Antigen (PSA) có vai trò hóa lỏng tinh dịch đã dày lên sau khi xuất tinh. Hoạt động này giúp tinh trùng bơi tự do và dễ dàng hơn, tạo điều kiện cho việc thụ tinh thuận lợi;
  • Mặc dù dịch tuyến tiền liệt có tính axit nhẹ, nhưng các thành phần khác của tinh dịch làm cho nó có tính kiềm tổng thể, điều này giúp tinh trùng có thể sống sót và kéo dài tuổi thọ sau khi được phóng thích vào môi trường axit của âm đạo;
  • Tinh dịch cũng giúp vận chuyển tinh trùng trong quá trình phóng tinh;
  • Enzym Prostatic acid phosphatase là xúc tác giúp phân hủy các hợp chất giàu năng lượng có trong dịch tuyến tiền liệt, từ đó giúp làm tăng khả năng vận động của tinh trùng;
  • Axit citric giúp duy trì trạng thái cân bằng thẩm thấu – điện phân (cân bằng muối và nước) trong tinh dịch;
  • Kẽm giúp điều hòa và phát triển các đặc tính sinh dục;
  • Spermine – chất chịu trách nhiệm cho mùi của tinh dịch và có thể đóng vai trò trong khả năng vận động của tinh trùng, giúp tinh trùng thụ tinh với trứng;
  • Protein bài tiết tuyến tiền liệt là một loại protein đóng vai trò điều hòa sự phát triển của tế bào.

Như vậy, có thể nói nếu không có dịch tuyến tiền liệt hoặc nếu tuyến tiền liệt có bệnh chứng gì nghiêm trọng, tinh trùng sẽ không thể hoạt động bình thường, khả năng sinh sản bị ảnh hưởng rất nhiều. Thậm chí tình trạng vô sinh có thể xảy ra nếu có những thay đổi về thành phần hoặc bài tiết của dịch tuyến tiền liệt.

Các thành phần trong dịch tuyến tiền liệt đóng một vai trò quan trọng trong khả năng sinh sản ở nam giới (Ảnh minh họa)

Tham gia vào phản ứng tình dục của nam giới

Đây chính là chức năng thứ hai của tuyến tiền liệt. Chức năng này cụ thể như sau:

Trong quá trình xuất tinh ở nam giới, sau các cơn cơ thắt ở ống dẫn tinh và túi tinh, tinh trùng sẽ được truyền từ ống dẫn tinh vào niệu đạo nam thông qua các ống dẫn xuất tinh nằm trong tuyến tiền liệt. Tại đây, tuyến tiền liệt sẽ đưa chất lỏng vào tinh dịch rồi gửi tín hiệu lên các dây thần kinh dưới đồi thị, các dây thần kinh này gây ra sự co thắt để đẩy tinh dịch ra ngoài.

Ngoài ra, một số nam giới cũng đạt được cực khoái chỉ thông qua kích thích tuyến tiền liệt.

Tuyến tiền liệt tham gia vào các phản ứng tình dục ở nam giới (Ảnh minh họa)

Đóng niệu đạo lên bàng quang trong quá trình xuất tinh, đi tiểu

Khi nam giới xuất tinh hoặc đi tiểu, tuyến tiền liệt và cơ thắt bàng quang sẽ đóng phần niệu đạo lên bàng quang, từ đó ngăn không cho tinh dịch. nước tiểu chảy ngược trở lại vào bàng quang.

Chuyển hóa hormone

Trong tuyến tiền liệt có chứa một loại enzym tên là 5-alpha-reductase. Enzym này có vai trò chuyển hóa hormone sinh dục nam testosterone thành dihydrotestosterone (DHT).

Hormone DHT là một hormone có rất nhiều vai trò quan trọng đối với nam giới, tiêu biểu là:

  • Giúp nam giới hình thành các đặc điểm giới tính thứ cấp của họ, như: giọng nói trầm, tăng khối lượng cơ bắp, tăng phát triển dương vật, bìu và tinh hoàn khi bước vào tuổi dậy thì; …
  • Thúc đẩy sức khỏe tình dục;
  • Tăng cường khả năng sinh sản;
  • Giúp tuyến tiền liệt hoạt động bình thường;
  • .v.v.

Tuy nhiên, khi nồng độ DHT tăng lên vượt mức cần thiết, nó có thể liên kết với các thụ thể androgen trong tế bào, gây ra bệnh u xơ tuyến tiền liệt.

Enzym trong tuyến tiền liệt giúp chuyển hóa hormone sinh dục nam testosterone thành dihydrotestosterone (DHT) (Ảnh minh họa)

Điều gì xảy ra khi tuyến tiền liệt gặp vấn đề?

Khi tuyến tiền liệt bị viêm, phì đại hoặc u xơ lành tính, cơ quan này sẽ chèn ép vào niệu đạo và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của bàng quang cũng như quá trình xuất tinh. Người bệnh có thể gặp nhiều rối loạn khó chịu, điển hình như:

  • Tiểu nhiều lần, tiểu đêm: Do bàng quang không được làm trống hoàn toàn, khiến cảm giác buồn tiểu xuất hiện liên tục.
  • Tiểu yếu, tiểu khó, tiểu ngắt quãng hoặc tiểu không hết: Dòng nước tiểu yếu dần, phải rặn khi đi tiểu, gây mệt mỏi và khó chịu.
  • Đau hoặc nóng rát khi đi tiểu: Thường gặp trong các trường hợp viêm tuyến tiền liệt hoặc nhiễm trùng kèm theo.
  • Rối loạn xuất tinh và suy giảm sinh lý: Có thể xuất tinh đau, xuất tinh sớm hoặc giảm khoái cảm tình dục.

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, các bệnh lý tuyến tiền liệt có thể tiến triển nặng hơn, dẫn đến bí tiểu, nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát, sỏi bàng quang, thậm chí ảnh hưởng đến chức năng thận và làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống của nam giới.

Khi nào cần đi khám tuyến tiền liệt?

Nam giới nên chủ động đi khám tuyến tiền liệt khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, cụ thể:

  • Có các rối loạn tiểu tiện kéo dài: Bao gồm tiểu nhiều lần, tiểu đêm, tiểu yếu, tiểu khó, tiểu ngắt quãng hoặc cảm giác tiểu không hết dù đã đi vệ sinh.
  • Đau hoặc khó chịu vùng bụng dưới, tầng sinh môn, vùng bẹn hoặc thắt lưng: Đây có thể là dấu hiệu viêm tuyến tiền liệt hoặc tình trạng tắc nghẽn đường tiểu.
  • Nam giới trên 40 tuổi: Đặc biệt là người có tiền sử phì đại, viêm hoặc u xơ tuyến tiền liệt, nên khám định kỳ ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.

Việc thăm khám chuyên khoa định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh lý tuyến tiền liệt, từ đó can thiệp điều trị kịp thời, hạn chế biến chứng và bảo vệ chức năng tiết niệu – sinh lý về lâu dài.

Kết luận:

Tuyến tiền liệt đóng vai trò quan trọng đối với chức năng tiết niệu và sinh lý nam giới. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và thăm khám định kỳ giúp phát hiện, điều trị kịp thời các bệnh lý tuyến tiền liệt, từ đó bảo vệ sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống.

]]>
https://vuongbao.com/tuyen-tien-liet-co-chuc-nang-gi-845/feed/ 10
Tiểu nhiều lần có sao không? Nên làm gì nếu gặp phải? https://vuongbao.com/tieu-nhieu-lan-co-sao-khong-26928/ https://vuongbao.com/tieu-nhieu-lan-co-sao-khong-26928/#respond Fri, 26 Dec 2025 09:24:00 +0000 https://vuongbao.vn/?p=26928 Đi tiểu nhiều lần có thể do thói quen sinh hoạt, nhưng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý tiềm ẩn. Nếu tình trạng này kéo dài, kèm theo các triệu chứng bất thường như tiểu buốt, tiểu rắt, đau bụng dưới… thì bạn không nên chủ quan. Vậy tiểu nhiều lần do đâu và nên làm gì?

Đi tiểu bao nhiêu gọi là nhiều lần?

Số lần đi tiểu trong ngày phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi tác, kích thước bàng quang, tình trạng sức khỏe và lượng nước uống.

Thông thường, nếu uống khoảng 1,8 lít nước/ngày, một người sẽ đi tiểu khoảng 6-8 lần/24 giờ. Tần suất từ 4-10 lần/ngày vẫn được coi là bình thường nếu không ảnh hưởng đến sinh hoạt.

Đi tiểu được xem là nhiều lần khi vượt quá 8-10 lần/ngày, đặc biệt nếu kèm theo các triệu chứng bất thường.

Tiểu nhiều lần có phải do thận?

Nhiều người lo lắng rằng đi tiểu nhiều lần là dấu hiệu của bệnh thận. Thực tế, trong một số trường hợp, đây có thể là triệu chứng liên quan đến thận, nhưng phần lớn nguyên nhân lại xuất phát từ bàng quang hoặc các yếu tố khác như nhiễm trùng đường tiết niệu, tiểu đường hay tác dụng phụ của thuốc.

Tiểu nhiều lần có sao không?

Tiểu nhiều lần có thể do nhiều nguyên nhân, từ bệnh lý đến không bệnh lý. Để biết tình trạng này có đáng lo hay không, cần xem xét nguyên nhân cụ thể:

Tiểu nhiều lần đáng lo khi:

  • Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu đau: Có thể do nhiễm trùng đường tiết niệu.
  • Tiểu đêm nhiều lần, tiểu không hết, tia nước tiểu yếu: Có thể do tăng sản tuyến tiền liệt ở nam giới.
  • Tiểu gấp, mất kiểm soát tiểu tiện: Có thể liên quan đến bàng quang tăng hoạt.
  • Tiểu kèm đau vùng bụng dưới hoặc lưng: Có thể liên quan đến sỏi thận hoặc bệnh lý bàng quang.
  • Nước tiểu có máu, sẫm màu, có mùi hôi: Có thể do viêm nhiễm, tổn thương thận hoặc bàng quang.

Trường hợp tiểu nhiều lần có kèm theo một trong các dấu hiệu trên rất có thể là tín hiệu cảnh báo tình trạng bệnh lý như nhiễm trùng đường tiết niệu, tăng sản tuyến tiền liệt, bàng quang tăng hoạt, tổn thương thận hoặc bàng quang… Ngoài ra, trường hợp tiểu nhiều kèm theo sụt cân, khát nước liên tục thì có thể là dấu hiệu của bệnh tiểu đường.

Tiểu nhiều lần không đáng lo khi:

  • Không liên quan đến bệnh lý, chẳng hạn do uống nhiều nước, dùng thuốc lợi tiểu hoặc tuổi tác, mang thai…
  • Không ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt, chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn (1-2 ngày).
Nhiễm trùng đường tiết niệu là một nguyên nhân phổ biến gây đi tiểu nhiều lần (Ảnh minh họa)
Để tránh sức khỏe bị ảnh hưởng và tránh những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra, nếu gặp phải tình trạng tiểu nhiều kèm theo các dấu hiệu bất thường, bạn hãy đến gặp bác sĩ để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị. 

Nên làm gì nếu bị tiểu nhiều lần?

Đi tiểu nhiều lần có thể chỉ là hiện tượng tạm thời, nhưng nếu tình trạng này kéo dài hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, bạn không nên chủ quan. Việc thăm khám sớm giúp xác định đúng nguyên nhân và điều trị kịp thời, tránh biến chứng.

Hãy cân nhắc đi khám nếu có một trong các dấu hiệu sau:

  • Đi tiểu nhiều lần kéo dài, không rõ nguyên nhân
  • Tiểu đêm nhiều, ảnh hưởng giấc ngủ
  • Sinh hoạt, công việc bị xáo trộn do buồn tiểu liên tục
  • Kèm theo các triệu chứng rối loạn tiểu tiện như: tiểu yếu, tiểu ngắt quãng, tiểu không hết, tiểu són

Đặc biệt, cần đi khám ngay nếu xuất hiện dấu hiệu cảnh báo:

  • Nước tiểu có máu
  • Tiểu buốt, tiểu đau hoặc khó tiểu
  • Đau bụng dưới, đau vùng hông lưng hoặc bẹn
  • Mất kiểm soát bàng quang
  • Sốt, ớn lạnh, buồn nôn

Lưu ý: Sau khi thăm khám, hãy tuân thủ phác đồ điều trị và tái khám theo chỉ định của bác sĩ để kiểm soát tình trạng này tốt nhất.

Hãy đi khám nếu bạn bị tiểu nhiều lần kèm theo các triệu chứng khó chịu khác (Ảnh minh họa)

> Xem thêm: Tiểu nhiều lần có phải do thận yếu?

Sau khi được chẩn đoán, người bệnh cần tuân thủ đúng phác đồ được bác sĩ chỉ định, dùng đủ liều, đúng thời gian và tái khám theo lịch hẹn để theo dõi hiệu quả điều trị.

Cách trị tiểu nhiều lần hiệu quả

Như đã nói ở trên, tiểu nhiều lần có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm thói quen sinh hoạt, yếu tố tuổi tác hoặc bệnh lý. Tùy thuộc vào nguyên nhân, phương pháp điều trị sẽ khác nhau. Dưới đây là các cách khắc phục tình trạng này một cách hiệu quả.

Thay đổi thói quen sinh hoạt

Nếu tình trạng tiểu nhiều lần không do bệnh lý mà liên quan đến chế độ sinh hoạt hoặc tuổi tác, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau:

  • Uống đủ nước (khoảng 1,5 – 2 lít/ngày), tránh uống quá nhiều trong thời gian ngắn. Đặc biệt, không nên uống nhiều nước vào buổi tối (trước khi ngủ 1-2 tiếng) để hạn chế tiểu đêm.
  • Tránh uống rượu, bia, cà phê, trà đặc và đồ uống có gas vì chúng có thể kích thích bàng quang hoạt động nhiều hơn. Giảm tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều gia vị cay, chua như ớt, tiêu, cam, chanh, giấm.
  • Bổ sung chất xơ từ rau xanh, hoa quả và ngũ cốc nguyên hạt để giảm áp lực lên bàng quang.
  • Thực hiện các bài tập Kegel để tăng cường cơ sàn chậu, giúp kiểm soát bàng quang tốt hơn.
  • Lên lịch trình đi tiểu: Đi vệ sinh vào những thời điểm cố định trong ngày để tạo thói quen ổn định cho bàng quang.
  • Giảm cân nếu đang thừa cân/béo phì vì trọng lượng dư thừa có thể gây áp lực lên bàng quang.

Sử dụng thuốc điều trị

Khi tình trạng tiểu nhiều lần xuất phát từ bệnh lý, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc phù hợp nhằm kiểm soát triệu chứng và điều trị nguyên nhân.

1. Thuốc điều trị rối loạn bàng quang

Các thuốc này giúp giảm co thắt bàng quang và tăng khả năng chứa nước tiểu:

  • Thuốc kháng cholinergic (oxybutynin, tolterodine, solifenacin, darifenacin, fesoterodine): Giúp thư giãn cơ bàng quang, giảm tình trạng co thắt không kiểm soát.
  • Thuốc chủ vận beta-3 (mirabegron): Giúp giãn cơ bàng quang, tăng khả năng chứa nước tiểu.

2. Thuốc điều trị các bệnh lý liên quan

Tùy vào bệnh lý nền, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Tăng sản tuyến tiền liệt (ở nam giới): Dùng thuốc chẹn alpha (tamsulosin, alfuzosin) hoặc thuốc ức chế 5-alpha reductase (finasteride, dutasteride) để giảm kích thước tuyến tiền liệt.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu: Sử dụng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ.
  • Bệnh tiểu đường: Dùng thuốc kiểm soát đường huyết, kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý và tập thể dục.
  • Viêm bàng quang kẽ: Có thể cần sử dụng thuốc giảm đau, thuốc kháng histamin hoặc pentosan polysulfate natri để giảm kích thích bàng quang.

Lưu ý: Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc. Việc điều trị cần được cá thể hóa và theo dõi bởi bác sĩ để đạt hiệu quả và tránh tác dụng phụ.

Các phương pháp khác

Trong trường hợp tiểu nhiều lần kéo dài và không đáp ứng với thuốc, bác sĩ có thể đề xuất các phương pháp điều trị chuyên sâu hơn:

  • Kích thích dây thần kinh điện qua da (TENS)
  • Tiêm Botox bàng quang
  • Phẫu thuật (trường hợp nghiêm trọng)

Vương Bảo – Hỗ trợ cải thiện tiểu nhiều lần cho nam giới

Đối với nam giới trung niên và cao tuổi, tình trạng tiểu nhiều lần do u xơ tiền liệt tuyến có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Để cải thiện vấn đề này một cách an toàn và hiệu quả, bạn có thể cân nhắc sử dụng Vương Bảo.

Là sản phẩm có thành phần chủ yếu từ thảo dược thiên nhiên, Vương Bảo đã được nghiên cứu kỹ lưỡng về tỉ lệ thành phần, giúp đem lại hiệu quả tích cực trong việc:

  • Hỗ trợ giảm nguy cơ và hạn chế sự phát triển của u phì đại tiền liệt tuyến
  • Hỗ trợ cải thiện các rối loạn tiểu tiện ở nam giới có u xơ tiền liệt tuyến

Nhờ vào sự kết hợp hoàn hảo giữa các thành phần thảo dược, Vương Bảo hỗ trợ giảm tình trạng tiểu nhiều lần, cải thiện giấc ngủ cho người bệnh, nâng cao chất lượng cuộc sống.

>> Để tìm nhà thuốc bán Vương Bảo BẤM VÀO ĐÂY

>> Để đặt mua Vương Bảo từ công ty xem TẠI ĐÂY 

Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần tư vấn chi tiết hơn, vui lòng liên hệ tổng đài 18001258 để được hỗ trợ nhanh nhất.

]]>
https://vuongbao.com/tieu-nhieu-lan-co-sao-khong-26928/feed/ 0
U xơ tiền liệt tuyến (phì đại tuyến tiền liệt) nguy hiểm như thế nào? https://vuongbao.com/u-xo-tien-liet-tuyen-co-nguy-hiem-1903/ https://vuongbao.com/u-xo-tien-liet-tuyen-co-nguy-hiem-1903/#comments Fri, 26 Dec 2025 02:00:52 +0000 https://vuongbao.vn/?p=1903 U xơ tiền liệt tuyến là một bệnh thường gặp ở nam giới trung và cao tuổi. Bệnh lành tính và không tiến triển thành ung thư. Tuy nhiên, do tiền liệt tuyến nằm ở ngay cửa ngõ bàng quang, bao quanh niệu đạo, vì vậy việc tiền liệt tuyến bị phì đại sẽ chèn ép bàng quang, niệu đạo, gây ra nhiều triệu chứng khó chịu và nhiều biến chứng nguy hiểm.

U xơ tiền liệt tuyến có nguy hiểm không?

U xơ tiền liệt tuyến (phì đại tuyến tiền liệt) là bệnh lành tính không quá nguy hiểm, bởi:

  • Đây không phải là bệnh ung thư và không tiến triển thành ung thư hay làm tăng nguy cơ mắc ung thư tiền liệt tuyến
  • Phần lớn đàn ông lớn tuổi đều mắc căn bệnh này.

Tuy nhiên, u xơ có thể diễn biến âm thầm và không xuất hiện triệu chứng ngay cả khi tuyến tiền liệt có thể tăng kích thước đáng kể.

Khi khối u phát triển và bắt đầu chèn ép vào niệu đạo, người bệnh sẽ gặp phải các triệu chứng như khó tiểu, dòng nước tiểu yếu, tiểu không hết, tiểu són, tiểu đêm, và tiểu nhiều lần. Nhiều người mắc u xơ tuyến tiền liệt không để ý các triệu chứng này và nghĩ rằng đó là vấn đề tuổi già, dẫn đến việc không đi khám. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

9 Biến chứng của u xơ tuyến tiền liệt

1. Bí tiểu hoàn toàn (bí tiểu cấp tính)

U xơ tuyến tiền liệt lành tính nếu không được điều trị có thể dẫn đến bí tiểu cấp tính.

Bí tiểu cấp xảy ra đột ngột, người bệnh không thể đi tiểu dù bàng quang đã căng đầy. Tình trạng này thường kèm theo:

  • Đau quặn dữ dội vùng bụng dưới
  • Căng tức bàng quang rõ rệt
  • Cảm giác buồn tiểu dữ dội nhưng không tiểu được

Đây là tình trạng cấp cứu y khoa, nếu chậm xử trí có thể gây tổn thương bàng quang, thận và đe dọa tính mạng. Người bệnh cần đến bệnh viện ngay để được đặt ống thông tiểu (hoặc can thiệp phù hợp) nhằm giải phóng nước tiểu và ổn định tình trạng.

2. Tiểu không tự chủ

U xơ tuyến tiền liệt không trực tiếp gây tiểu không tự chủ, nhưng có thể làm rối loạn chức năng bàng quang, dẫn đến hội chứng bàng quang tăng hoạt.

Tình trạng này khiến người bệnh khó kiểm soát việc tiểu tiện, biểu hiện từ rò rỉ nước tiểu khi ho, hắt hơi đến buồn tiểu đột ngột, dữ dội và không kịp đi vệ sinh. Mức độ có thể nhẹ hoặc nặng, ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hàng ngày.

Nước tiểu có thể rò rỉ khi bạn hắt hơi (Ảnh minh họa)

3. Nhiễm trùng đường tiết niệu

U xơ tuyến tiền liệt có thể gây tiểu không hết, làm nước tiểu ứ đọng trong bàng quang. Lâu dần, môi trường này tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến nhiễm trùng đường tiết niệu. Triệu chứng thường gặp gồm tiểu buốt, tiểu đục, đau lưng hoặc mạn sườn, sốt, ớn lạnh, buồn nôn, nôn.

Nếu được phát hiện và điều trị sớm, nhiễm trùng đường tiết niệu dưới thường ít gây biến chứng. Tuy nhiên, điều trị muộn hoặc tái phát kéo dài có thể dẫn đến biến chứng nặng, thậm chí buộc phải can thiệp phẫu thuật tuyến tiền liệt để ngăn ngừa nhiễm khuẩn tái diễn.

4. Rối loạn cương dương

U xơ tiền liệt tuyến và rối loạn cương dương có mối quan hệ với nhau và đã được nghiên cứu đầy đủ. Rối loạn cương dương là tình trạng dương vật của người đàn ông không thể duy trì sự cương cứng hoặc không đạt được sự cương cứng (bất lực) để tiến hành một cuộc giao hợp trọn vẹn.

5. Sỏi bàng quang

Tình trạng tiểu không hết khiến nước tiểu ứ đọng lâu ngày trong bàng quang, từ đó dễ hình thành sỏi bàng quang. Sỏi là các tinh thể khoáng chất cứng, có thể chứa vi khuẩn và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu.

Khi sỏi phát triển lớn, chúng có thể gây tắc nghẽn đường tiểu, làm bệnh nặng hơn. Người bệnh thường gặp các triệu chứng như đau bụng dưới, đau khi đi tiểu, tiểu khó, tiểu ra máu, nước tiểu sẫm màu hoặc bất thường.

Việc nước tiểu ứ và lắng đọng lâu ngày do tiểu không hết cũng có thể dẫn đến sỏi bàng quang (Ảnh minh họa)

6. Tổn thương bàng quang

Điều này xảy ra khi bàng quang chứa đầy nước tiểu lâu ngày. Các cơ thành bàng quang sẽ bị giãn ra, bị suy yếu và mất dần chức năng. Niêm mạc bàng quang bị tổn thương, tạo thành các hang lồi lõm trong lòng bàng quang, một số hang có thể biến thành túi thừa bàng quang, các túi này làm tăng thêm khả năng tạo thành sỏi bàng quang.

7. Bàng quang giảm khả năng lưu trữ nước tiểu

Khi tuyến tiền liệt phình to, nó chèn ép niệu đạo, gây cản trở dòng nước tiểu. Để đẩy nước tiểu ra ngoài, cơ bàng quang phải co bóp mạnh và thường xuyên hơn. Lâu dần, thành bàng quang bị dày lên, khoang bàng quang thu hẹp, làm giảm khả năng chứa nước tiểu.

Theo thời gian, bàng quang chỉ giữ được lượng nước tiểu ít hơn, khiến người bệnh đi tiểu nhiều lần, đặc biệt là về đêm. Khi tình trạng tắc nghẽn nặng hơn, bàng quang không thể tống hết nước tiểu ra ngoài, dễ dẫn đến tiểu không hết hoặc bí tiểu.

8. Nhiễm trùng bàng quang (viêm bàng quang)

Nhiễm trùng bàng quang (viêm bàng quang) là nhiễm trùng phổ biến nhất của đường tiết niệu dưới. Nhiễm trùng bàng quang thường được gây ra khi vi khuẩn xâm nhập vào bàng quang bằng cách đi lên thông qua niệu đạo.

Các triệu chứng của nhiễm trùng bàng quang có thể từ nhẹ đến nặng và có thể bao gồm:

  • Đau rát khi đi tiểu (khó tiểu).
  • Nhu cầu đi tiểu thường xuyên mà không thể đi tiểu nhiều.
  • Máu trong nước tiểu (tiểu máu)
  • .v.v.

Nếu không được điều trị, nhiễm trùng bàng quang có thể dẫn đến nhiễm trùng thận nghiêm trọng hơn, gây sốt, đau ở vùng thắt lưng, mạn sườn và có thể làm hỏng thận.

Nhiễm trùng bàng quang (viêm bàng quang) là nhiễm trùng phổ biến nhất của đường tiết niệu dưới (Ảnh minh họa)

9. Suy thận

Áp lực nước tiểu tăng tác động lên thận, làm giãn đài bể thận, gây thận ứ nước, viêm thận. Diễn biến kéo dài sẽ dẫn đến suy thận và hỏng thận. Cùng với đó, khi nước tiểu bị ứ đọng không thể chảy ra, nó sẽ chảy ngược vào cả hai thận, suy thận có thể xảy ra. Ngoài ra, nhiễm khuẩn đường tiết niệu cũng có thể lan đến thận, làm thận bị tổn thương.

Đây có thể coi là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất, làm suy giảm trầm trọng sức khỏe người bệnh, thậm chí dẫn đến tử vong.

Lời khuyên khi bị u xơ tiền liệt tuyến

Nếu gặp các triệu chứng bất thường, hãy tới gặp bác sĩ (Ảnh minh họa)

Người mắc u xơ tuyến tiền liệt không có triệu chứng thường chưa cần điều trị. Trường hợp triệu chứng nhẹ, chỉ cần điều chỉnh lối sống và theo dõi định kỳ. Nếu triệu chứng nặng dần, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc. Phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc bệnh tiến triển nghiêm trọng.

Việc áp dụng phương pháp điều trị nào sẽ theo chỉ định của bác sĩ sau thăm khám và làm các xét nghiệm, kiểm tra cần thiết.

Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể làm giảm các triệu chứng u xơ tiền liệt tuyến tại nhà bằng một số mẹo nhỏ sau:

  • Tập thể dục đều đặn: Vận động giúp giảm căng thẳng, cải thiện chức năng bàng quang. Có thể kết hợp các kỹ thuật thư giãn như thiền, hít thở sâu, khí công.
  • Làm trống bàng quang đúng cách: Khi đi tiểu, nên cố gắng tiểu hết. Có thể áp dụng kỹ thuật double voiding (đi tiểu, chờ vài phút rồi tiểu lại) nhưng tránh rặn mạnh.
  • Hạn chế uống nước buổi tối: Đặc biệt tránh cà phê, rượu bia vì các đồ uống này kích thích bàng quang và làm tăng tiểu đêm.
  • Ăn nhiều chất xơ và trái cây: Giúp phòng táo bón – yếu tố có thể làm tăng áp lực lên bàng quang và nặng thêm triệu chứng tiểu tiện.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân có thể khiến triệu chứng tiết niệu trầm trọng hơn; nên xây dựng kế hoạch giảm cân khoa học nếu cần.
  • Sử dụng miếng thấm khi cần: Trong trường hợp rò rỉ nước tiểu, miếng thấm giúp giữ vệ sinh và sinh hoạt thoải mái hơn.

Ngoài ra, người bệnhcó thể tham khảo sử dụng TPBVSK Vương Bảo. Năm 2021, Vương Bảo đã ra mắt bảng thành phần mới với giá không đổi, ngoài thành phần chính là cao Náng hoa trắng, Vương Bảo còn bổ sung thêm cao Ngải nhật, cao Đơn kim, cao lá Hoa ban, cao Ngũ sắc, giúp nâng cao chất lượng của sản phẩm, mang lại hiệu quả vượt trội hơn.

Do đó sản phẩm Vương Bảo dùng tốt cho nam giới trong việc:

  • Hỗ trợ giảm nguy cơ và hạn chế sự phát triển của u phì đại tiền liệt tuyến
  • Hỗ trợ cải thiện các rối loạn tiểu tiện ở nam giới có u xơ tiền liệt tuyến.

>> Để tìm nhà thuốc bán Vương Bảo, bạn BẤM VÀO ĐÂY

>> Để đặt mua Vương Bảo, bạn xem TẠI ĐÂY

]]>
https://vuongbao.com/u-xo-tien-liet-tuyen-co-nguy-hiem-1903/feed/ 2
Bí tiểu mạn tính: Nguyên nhân – Triệu chứng – Điều trị https://vuongbao.com/bi-tieu-man-tinh-31237/ https://vuongbao.com/bi-tieu-man-tinh-31237/#respond Thu, 25 Dec 2025 07:30:58 +0000 https://vuongbao.com/?p=31237 Bí tiểu mạn tính diễn ra âm thầm và kéo dài theo thời gian. Bệnh thường không gây đau dữ dội như bí tiểu cấp, nhưng nếu không phát hiện và điều trị sớm có thể dẫn đến nhiễm trùng tiết niệu, tổn thương bàng quang và suy thận. Vậy bí tiểu mạn tính là gì? Nguyên nhân do đâu và điều trị bằng cách nào?

Bí tiểu mạn tính là gì?

Bí tiểu mạn tính là tình trạng bàng quang không được làm trống hoàn toàn trong thời gian dài, khiến nước tiểu tồn dư nhiều sau mỗi lần đi tiểu. Khác với bí tiểu cấp thường gây đau dữ dội và căng tức bàng quang, bí tiểu mạn tính tiến triển âm thầm, đôi khi không gây đau, nên dễ bị bỏ qua.

Theo Hiệp hội Tiểu không tự chủ Quốc tế (ICS), bí tiểu mạn tính được hiểu là: Tình trạng bàng quang thường không đau, có thể sờ thấy hoặc gõ đục, kèm theo lượng nước tiểu tồn lưu cao kéo dài; người bệnh có dòng tiểu yếu và không thể làm trống bàng quang hoàn toàn.

Do hiện nay chưa có sự thống nhất tuyệt đối về ngưỡng nước tiểu tồn dư (PVR), nên phạm vi định nghĩa bí tiểu mạn tính khá rộng.

Theo Hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA, 2016), bí tiểu mạn tính (không do nguyên nhân thần kinh) được xác định khi:

  •  Lượng nước tiểu tồn dư sau tiểu > 300 ml
  • Tình trạng này kéo dài ít nhất 6 tháng
  • Được ghi nhận trong ít nhất 2 lần khám khác nhau.

Xem thêm: Phân biệt bí tiểu cấp tính và mạn tính

Nguyên nhân gây bí tiểu mạn tính

Bí tiểu mạn tính có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, phổ biến nhất gồm:

1. Tắc nghẽn đường tiểu

Tắc nghẽn là nguyên nhân thường gặp nhất của bí tiểu mạn tính. Khi dòng nước tiểu bị cản trở trên đường thoát ra ngoài, bàng quang không thể tống xuất hết nước tiểu sau mỗi lần đi tiểu, lâu dần dẫn đến ứ đọng mạn tính. Các nguyên nhân tắc nghẽn thường gặp gồm:

  • Phì đại tuyến tiền liệt (u xơ tuyến tiền liệt): Tuyến tiền liệt phì đại chèn ép niệu đạo, làm hẹp lòng niệu đạo và cản trở dòng tiểu.
  • Hẹp niệu đạo: Do viêm nhiễm, chấn thương hoặc hậu quả của các thủ thuật, phẫu thuật tiết niệu.
  • Sỏi tiết niệu: Sỏi ở bàng quang hoặc niệu đạo có thể bít tắc lỗ thoát nước tiểu.
  • Sa bàng quang, sa trực tràng: Thường gặp ở phụ nữ sau sinh hoặc lớn tuổi, gây chèn ép niệu đạo.
  • Khối u hoặc ung thư: Các khối u ở tuyến tiền liệt, bàng quang, niệu đạo hoặc cơ quan lân cận có thể chèn ép đường tiểu.

2. Rối loạn chức năng bàng quang

Ngay cả khi không có tắc nghẽn cơ học, bí tiểu mạn tính vẫn có thể xảy ra nếu bàng quang mất khả năng co bóp hiệu quả. Khi đó, bàng quang không đủ lực để đẩy hết nước tiểu ra ngoài. Các rối loạn thường gặp gồm:

  • Bàng quang co bóp yếu: Thường gặp ở người cao tuổi hoặc sau thời gian dài bị bí tiểu.
  • Thành bàng quang bị xơ hóa: Do viêm mạn tính hoặc căng giãn kéo dài.
  • Giảm khả năng tạo áp lực tống nước tiểu: Khi cơ detrusor suy yếu, nước tiểu tồn dư ngày càng nhiều.

3. Rối loạn thần kinh

Hoạt động tiểu tiện phụ thuộc vào sự phối hợp chặt chẽ giữa não bộ, dây thần kinh và bàng quang. Khi hệ thần kinh bị tổn thương, tín hiệu điều khiển tiểu tiện bị gián đoạn, dẫn đến tiểu không hết. Các nguyên nhân thần kinh thường gặp bao gồm:

  • Bệnh tiểu đường lâu năm: Gây tổn thương thần kinh bàng quang.
  • Bệnh Parkinson, đa xơ cứng: Ảnh hưởng đến trung tâm kiểm soát tiểu tiện.
  • Chấn thương tủy sống: Làm mất hoặc giảm khả năng kiểm soát bàng quang.
  • Tổn thương thần kinh vùng chậu: Sau phẫu thuật hoặc tai nạn.
Bệnh tiểu đường có thể gây tổn thương bàng quang

4. Tác dụng phụ của thuốc

Một số loại thuốc có thể làm rối loạn hoạt động của bàng quang và cơ vòng niệu đạo, từ đó gây bí tiểu mạn tính, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh nền tiết niệu. Các nhóm thuốc thường gặp gồm:

  • Thuốc kháng cholinergic: Làm giảm co bóp bàng quang.
  • Thuốc chống trầm cảm: Ảnh hưởng đến dẫn truyền thần kinh.
  • Thuốc kháng histamine: Gây khô và co thắt cơ trơn đường tiểu.
  • Thuốc điều trị tim mạch, tăng huyết áp: Một số thuốc có thể làm giảm khả năng đi tiểu.

Triệu chứng bí tiểu mạn tính

Bí tiểu mạn tính thường diễn tiến âm thầm, mức độ biểu hiện khác nhau ở từng người. Có người gần như không có cảm giác rõ ràng, nhưng cũng có người xuất hiện nhiều triệu chứng và biến chứng nghiêm trọng.

1. Triệu chứng thường gặp

Người bị bí tiểu mạn tính có thể gặp một hoặc nhiều biểu hiện sau:

  • Dòng tiểu yếu, tiểu nhỏ giọt
  • Tiểu khó, phải rặn khi đi tiểu
  • Cảm giác tiểu không hết, bàng quang vẫn còn nước tiểu
  • Muốn đi tiểu ngay sau khi vừa tiểu xong
  • Tiểu nhiều lần trong ngày
  • Tiểu đêm nhiều lần
  • Trường hợp nặng có thể không tự đi tiểu được, phải đặt ống thông tiểu

Những triệu chứng này nếu ở mức trung bình đến nặng, kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt, được xếp vào bí tiểu mạn tính có triệu chứng.

2. Triệu chứng tiềm ẩn

Do bàng quang bị ứ nước tiểu lâu ngày, người bệnh có thể gặp:

  • Cảm giác căng tức nhẹ vùng bụng dưới (không đau dữ dội)
  • Không cảm nhận rõ khi bàng quang đầy
  • Tiểu không kiểm soát do tràn đầy (nước tiểu rỉ ra liên tục).

3. Dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng

Một số trường hợp bí tiểu mạn có thể gây tổn thương hệ tiết niệu và thận, với các dấu hiệu như:

  • Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát
  • Sốt, tiểu buốt, tiểu đục hoặc tiểu hôi
  • Đau lưng, đau hông (liên quan thận ứ nước)
  • Giãn niệu quản, thận ứ nước trên siêu âm
  • Giảm chức năng thận (eGFR giảm)
  • Sỏi bàng quang
  • Tổn thương da vùng sinh dục – tầng sinh môn do tiểu tràn kéo dài

Những trường hợp này được xếp vào bí tiểu mạn tính nhóm nguy cơ cao, cần theo dõi và điều trị sớm.

Lưu ý: Không phải ai bị bí tiểu mạn tính cũng có triệu chứng rõ ràng. Một số trường hợp chỉ được phát hiện qua siêu âm hoặc thăm khám định kỳ. Tuy nhiên, ngay cả khi không có triệu chứng, bí tiểu mạn tính vẫn có thể tiến triển và gây biến chứng nếu không được theo dõi.

Điều trị bí tiểu mạn tính bằng cách nào?

Điều trị bí tiểu mạn tính cần dựa trên nguyên nhân gây bệnh, mức độ ứ đọng nước tiểu và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh. Mục tiêu điều trị không chỉ giúp người bệnh đi tiểu dễ dàng hơn, mà còn ngăn ngừa tổn thương bàng quang, thận và các biến chứng lâu dài. Các phương pháp điều trị thường được áp dụng gồm:

1. Sử dụng thuốc

Điều trị nội khoa là bước quan trọng trong kiểm soát bí tiểu mạn tính, đặc biệt ở những trường hợp chưa có biến chứng nặng hoặc nguyên nhân liên quan đến tắc nghẽn chức năng. Một số thuốc có thể được sử dụng bao gồm:

  • Thuốc giãn cơ bàng quang: Thường được chỉ định trng các trường hợp tắc nghẽn đường tiểu nhẹ đến trung bình, có tác dụng làm giãn các cơ trơn ở cổ bàng quang và tuyến tiền liệt, từ đó giảm sức cản đường tiểu, cải thiện dòng nước tiểu, giảm lượng nước tiểu tồn dư sau tiểu.
  • Thuốc ức chế men 5-alpha reductase: Nhóm thuốc này giúp làm chậm và giảm sự phát triển của tuyến tiền liệt bằng cách ức chế chuyển đổi testosterone thành dihydrotestosterone (DHT) – hormone liên quan đến sự phì đại tuyến tiền liệt, từ đó cải thiện triệu chứng tiểu khó, tiểu không hết.
  • Thuốc kháng sinh: Được chỉ định trong các trường hợp có nhiễm trùng đường tiết niệu (nước tiểu đục, hôi, tiểu buốt, xét nghiệm nước tiểu hoặc nuôi cấy vi khuẩn dương tính…)

2. Dẫn lưu bàng quang bằng ống thông tiểu

Ở những bệnh nhân có triệu chứng rõ rệt hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, đặt ống thông niệu đạo ngắn hạn thường được chỉ định nhằm làm trống bàng quang, giảm đau và hạn chế tổn thương bàng quang – thận.

3. Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật thường được chỉ định trong các trường hợp:

  • Bí tiểu mạn tính không đáp ứng với điều trị nội khoa
  • Thất bại sau nhiều lần rút ống thông tiểu sau các đợt bí tiểu cấp
  • Có tắc nghẽn đường ra bàng quang rõ ràng.

Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc chủ yếu vào nguyên nhân gây bí tiểu mạn, trong đó phổ biến nhất là tắc nghẽn đường tiểu dưới, đặc biệt ở nam giới.

3.1. Phẫu thuật điều trị tắc nghẽn do phì đại tuyến tiền liệt (BPH)

Cắt đốt tuyến tiền liệt qua ngã niệu đạo (TURP) từ lâu được xem là tiêu chuẩn vàng trong điều trị tắc nghẽn đường tiểu dưới do BPH.

Phương pháp này giúp:

  • Cải thiện rõ dòng tiểu
  • Giảm lượng nước tiểu tồn dư sau tiểu
  • Giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu

Các phương pháp ít xâm lấn trước đây như TUNA, TUMT hay tiêm ethanol qua niệu đạo cho hiệu quả thấp hơn, nên hiện nay ít được áp dụng.

3.2. Phẫu thuật laser tuyến tiền liệt

Các kỹ thuật laser hiện đại là lựa chọn ít xâm lấn thay thế cho TURP, gồm:

  • Laser ánh sáng xanh (quang bay hơi tuyến tiền liệt)
  • Laser holmium (HoLEP)
  • Laser thulium (ThuLEP)

Ưu điểm:

  • Giảm lượng nước tiểu tồn dư
  • Cải thiện triệu chứng tiểu tiện (giảm điểm IPSS)
  • Trong đó, HoLEP giúp phục hồi khả năng đi tiểu tự nhiên cao hơn so với quang bay hơi.

Tìm hiểu thêm: Mổ phì đại tuyến tiền liệt bằng laser: a – z

3.3. Điều trị các nguyên nhân tắc nghẽn

  • Hẹp niệu đạo: điều trị bằng nong, xẻ hoặc tạo hình niệu đạo, tùy mức độ và vị trí hẹp.
  • Ở nữ giới: tắc nghẽn có thể do biến chứng sau đặt giá treo niệu đạo điều trị són tiểu; khi đó cần rạch giải phóng hoặc chỉnh sửa giá treo.
  • Sa cơ quan vùng chậu nặng: có thể điều trị bằng đặt vòng nâng âm đạo hoặc phẫu thuật nâng sàn chậu.

Kết luận:

Bí tiểu mạn tính là bệnh lý phổ biến nhưng dễ bị bỏ qua. Việc phát hiện sớm và điều trị đúng nguyên nhân sẽ giúp bảo vệ chức năng bàng quang và thận, đồng thời cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống. Nếu có dấu hiệu tiểu không hết kéo dài, đừng chủ quan – hãy thăm khám chuyên khoa tiết niệu sớm để được tư vấn phù hợp.

]]>
https://vuongbao.com/bi-tieu-man-tinh-31237/feed/ 0
Phân biệt bí tiểu cấp tính và mạn tính https://vuongbao.com/bi-tieu-cap-va-man-18583/ https://vuongbao.com/bi-tieu-cap-va-man-18583/#respond Thu, 25 Dec 2025 02:00:43 +0000 https://vuongbao.vn/?p=18583 Bí tiểu là tình trạng một người không thể làm trống hoàn toàn bàng quang của mình hoặc không thể đi tiểu được. Bí tiểu có thể kéo dài (mạn tính) hoặc có thể xảy ra đột ngột (cấp tính). Bài viết dưới đây chúng ta cùng phân biệt hai loại này.

Bí tiểu là gì?

Bí tiểu là tình trạng bạn không thể đẩy hoàn toàn nước tiểu ra khỏi bàng quang, ngay cả khi nó đầy và bạn cảm thấy bạn cần phải đi tiểu. Có hai hình thức bí tiểu là cấp tính và mạn tính (mãn tính).

Bí tiểu ảnh hưởng đến cả nam và nữ, nhưng nó xảy ra thường xuyên hơn ở nam giới, đặc biệt nam giới lớn tuổi. Tỷ lệ nam giới mắc bí tiểu ở tuổi 80 là khoảng 30% .

Bí tiểu là tình trạng bạn không thể đẩy hoàn toàn nước tiểu ra khỏi bàng quang (Ảnh minh họa)

Phân biệt bí tiểu cấp và mạn

Tiêu chí Bí tiểu cấp tính Bí tiểu mạn tính
Khái niệm Xảy ra đột ngột, không thể đi tiểu dù bàng quang căng đầy Tiểu được nhưng không thể làm trống hoàn toàn bàng quang, diễn tiến từ từ
Triệu chứng chính Buồn tiểu dữ dội, đau tức bụng dưới, không tiểu được, có thể kèm sốt, ớn lạnh Dòng tiểu yếu, tiểu nhiều lần, khó tiểu, tiểu không tự chủ, tiểu rắt
Mức độ khẩn cấp Khẩn cấp, cần can thiệp y tế ngay để dẫn lưu bàng quang Ít cấp bách hơn, điều trị theo kế hoạch dài hạn
Nguyên nhân thường gặp
  • Tắc nghẽn đường tiểu mạn tính
  • Tổn thương thần kinh (đột quỵ, Parkinson, tiểu đường…)
  • Bệnh tuyến tiền liệt
  • Dùng thuốc kéo dài
  • ….
Đối tượng thường gặp Nam giới >70 tuổi, bệnh nhân sau phẫu thuật, hiếm gặp ở nữ và trẻ em Nam giới lớn tuổi, đặc biệt người bị phì đại tuyến tiền liệt. Ít gặp ở người trẻ tuổi.
Điều trị
  • Đặt ống thông cấp cứu
  • Dẫn lưu bàng quang
  • Sau đó tìm và điều trị nguyên nhân
  • Thuốc điều trị nguyên nhân
  • Thay đổi hành vi
  • Nong niệu đạo
  • Phẫu thuật nếu cần
Biến chứng nếu không điều trị kịp thời Suy thận cấp, tổn thương bàng quang, nhiễm trùng nặng Giãn bàng quang, nhiễm trùng tiết niệu tái phát, tổn thương thận mạn
Những người bị bí tiểu mạn có thể đi tiểu nhưng không thể làm trống bàng quang (Ảnh minh họa)

Các phương pháp trong điều trị bí tiểu cấp và mạn tính

Việc điều trị bí tiểu phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp nhằm giúp người bệnh tiểu tiện dễ dàng và hạn chế biến chứng.

Điều trị bằng thuốc

Một số nhóm thuốc thường được chỉ định gồm:

  • Thuốc kháng sinh: dùng khi bí tiểu do nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm bàng quang hoặc viêm tuyến tiền liệt.
  • Thuốc ức chế men 5-alpha: giúp làm chậm sự phát triển của tuyến tiền liệt, từ đó cải thiện dòng tiểu.
  • Thuốc chẹn alpha: giúp thư giãn cơ cổ bàng quang và tuyến tiền liệt, hỗ trợ đi tiểu dễ hơn.

Đặt ống thông tiểu

Ống thông được đặt để dẫn nước tiểu ra khỏi bàng quang, thường áp dụng trong bí tiểu cấp. Phương pháp này không nên duy trì lâu dài để tránh nhiễm trùng và các biến chứng khác.

Nong giãn niệu đạo

Áp dụng cho trường hợp hẹp niệu đạo. Bác sĩ sẽ dùng dụng cụ hoặc bóng nong để làm rộng niệu đạo, giúp nước tiểu thoát ra dễ dàng hơn.

Điều chỉnh thói quen và hành vi

Giúp kiểm soát bí tiểu mạn tính tốt hơn, bao gồm:

  • Điều chỉnh lượng nước uống trong ngày
  • Tập bài tập sàn chậu (Kegel)
  • Áp dụng các kỹ thuật huấn luyện bàng quang

Phẫu thuật

Được chỉ định khi các phương pháp trên không hiệu quả. Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể lựa chọn:

  • Can thiệp xâm lấn tối thiểu qua niệu đạo
  • Cắt bỏ mô tuyến tiền liệt gây tắc nghẽn (TURP)
  • Phẫu thuật mở rộng niệu đạo
  • Phẫu thuật đưa bàng quang hoặc trực tràng về vị trí bình thường.
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt tuyến tiền liệt thông qua niệu đạo (Ảnh minh họa)

Bí tiểu cấp và mạn tính loại nào nguy hiểm hơn?

Chứng bí tiểu cấp xảy ra đột ngột và chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn. Nhưng nó có thể gây đau đớn dữ dội và đe dọa tới tính mạng.

Bí tiểu mạn tính tiến triển theo thời gian và không đe dọa ngay tới tính mạng. Nhưng, nếu không phát hiện và xử trí kịp thời, nó có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, như:

  • Sỏi bàng quang
  • Teo các cơ bức niệu
  • Tắc nghẽn và tổn thương thận mãn tính (nếu nước tiểu chảy ngược vào thận có thể dẫn đến tổn thương thận vĩnh viễn, giảm chức năng thận và gây ra bệnh thận mãn tính)
  • Phì đại cơ detrusor (là cơ giúp bàng quang co bóp khi đi tiểu)
  • Hình thành các túi thừa (diverticula) trong bàng quang
  • Tiểu không tự chủ
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) (khi nước tiểu đọng lại trong bàng quang, vi khuẩn có thể phát triển và gây ra nhiễm trùng đường tiết niệu)

Chính vì những biến chứng này mà cả bí tiểu cấp và mạn đều là những tình trạng y tế nguy hiểm. Nên và cần được xử trí.

Cả bí tiểu cấp và mạn đều là những tình trạng y tế nguy hiểm. Nên và cần được xử trí (Ảnh minh họa)

Nên làm gì khi bị bí tiểu?

Bạn nên lập tức cấp cứu nếu bạn hoàn toàn không thể đi tiểu hoặc bị đau ở vùng bụng dưới, đường tiết niệu.

Bạn nên sắp xếp thời gian đi khám nếu thấy mình có các triệu chứng tiết niệu bất thường.

Cả bí tiểu cấp tính và mạn tính đều dễ chẩn đoán và có thể điều trị được. Đầu tiên, bác sĩ sẽ hỏi bạn về lịch sử y tế của bản thân và tiến hành kiểm tra bộ phận sinh dục, trực trang của bạn. Sau đó, bạn có thể cần làm thêm một số xét nghiệm kiểm tra, như:

  • Xét nghiệm mẫu nước tiểu hoặc máu
  • Nội soi bàng quang
  • X-quang và CT scan
  • Xét nghiệm Urodynamic
  • Đo điện cơ EMG

Ngăn ngừa bí tiểu cấp và mạn

Hãy đi vệ sinh ngay khi bạn cảm thấy có nhu cầu (Ảnh minh họa)

Bạn không thể ngừa hoàn toàn chứng bí tiểu, nhưng bạn có thể thực hiện một số biện pháp để làm giảm nguy cơ mắc bí tiểu cấp và mạn.

  • Hình thành thói quen đi vệ sinh tốt: Nhiều người có thói quen nhịn tiểu vì không phải lúc nào họ cũng có thể đi vệ sinh ngay. Tuy nhiên, việc thường xuyên nhịn tiểu có thể làm thoái hóa cơ bàng quang và làm tăng nguy cơ bị nhiễm trùng đường tiết niệu, dẫn đến bí tiểu. Vì thế, hãy đi vệ sinh ngay khi bạn cảm thấy có nhu cầu.
  • Chú ý tới tần suất đi tiểu: Hãy chú ý dến tần suất đi tiểu của bản thân và nhận biết bất kì thay đổi nào liên quan đến thói quen đi tiểu của bạn. Nếu nhận thấy bất kì dấu hiệu nào của bí tiểu, bạn nên đi khám sớm.
  • Dùng thuốc theo quy định: Nam giới có vấn đề về tuyến tiền liệt (chẳng hạn u xơ tuyến tiền liệt) nên dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ để hạn chế những biến chứng khiến đường tiết niệu tắc nghẽn, dẫn tới bí tiểu.
  • Tập các bài tập cơ sàn chậu: Các bài tập sàn chậu còn được gọi là bài tập Kegel. Đây là các bài tập giúp cho cơ sàn chậu khỏe hơn và cải thiện chức năng của bàng quang, ruột. Cả nam giới và phụ nữ đều có thể hưởng lợi từ các bài tập cơ sàn chậu.
  • Thực hiện sửa đổi chế độ ăn uống và lối sống: Bạn có thể ngăn ngừa chứng bí tiểu do táo bón bằng cách thay đổi chế độ ăn uống và lối sống. Để ngăn ngừa táo bón, hãy bổ sung đủ chất xơ trong chế độ ăn uống của bạn, uống nhiều nước và các chất lỏng khác, hoạt động thể chất thường xuyên,…

☛ Xem thêm: Bị bí tiểu nên ăn gì uống gì?

Trên đây là những thông tin cơ bản về bí tiểu cấp và mạn. Nếu bạn vẫn còn những thắc mắc chưa được giải đáp hoặc đang gặp vấn đề với việc đi tiểu, bạn có thể để lại bình luận hoặc gọi tới số tổng đài miễn phí 1800 1258 để được giải đáp thêm.

]]>
https://vuongbao.com/bi-tieu-cap-va-man-18583/feed/ 0
Bài tập Kegel khắc phục chứng són tiểu https://vuongbao.com/bai-tap-kegel-chua-chung-son-tieu-6292/ https://vuongbao.com/bai-tap-kegel-chua-chung-son-tieu-6292/#comments Mon, 22 Dec 2025 02:44:25 +0000 https://vuongbao.vn/?p=6292 Són tiểu là tình trạng nước tiểu rò rỉ không kiểm soát khi ho, hắt hơi, cười lớn hoặc vận động mạnh. Đây là vấn đề thường gặp ở người cao tuổi, người sau phẫu thuật tuyến tiền liệt nhưng hoàn toàn có thể cải thiện nếu tập luyện đúng cách. Trong đó, bài tập Kegel được xem là phương pháp đơn giản, an toàn và mang lại hiệu quả lâu dài.

Bài tập kegel là gì?

Bài tập Kegel là các động tác siết và thả lỏng có chủ đích nhóm cơ sàn chậu (cơ mu – cụt) – nhóm cơ nâng đỡ bàng quang, niệu đạo, tử cung (ở nữ) và tuyến tiền liệt (ở nam). Phương pháp này do bác sĩ Alfred Kegel đề xuất từ thập niên 1940 và đến nay đã được y học thế giới công nhận về hiệu quả.

Khi cơ sàn chậu yếu, khả năng kiểm soát dòng tiểu giảm, dẫn đến són tiểu, tiểu không tự chủ. Việc tập Kegel giúp:

  • Tăng trương lực và sức bền cơ sàn chậu
  • Cải thiện khả năng giữ nước tiểu, giảm rò rỉ khi ho, hắt hơi, vận động
  • Giảm tiểu gấp, tiểu không kiểm soát
  • Hỗ trợ phục hồi sau sinh (nữ) hoặc sau phẫu thuật phì đại tuyến tiền liệt (nam)

Tập kegel cải thiện són tiểu phù hợp với đối tượng nào?

Bài tập Kegel phù hợp với:

  • Người bị són tiểu khi gắng sức (ho, hắt hơi, cười)
  • Người tiểu không tự chủ, tiểu gấp
  • Phụ nữ sau sinh, tiền mãn kinh – mãn kinh
  • Nam giới sau phẫu thuật tuyến tiền liệt
  • Người cao tuổi có cơ sàn chậu yếu…

Hướng dẫn thực hiện bài tập kegel đúng cách

Để bài tập Kegel phát huy hiệu quả trong việc khắc phục són tiểu và cải thiện khả năng kiểm soát tiểu tiện, người tập cần thực hiện đúng kỹ thuật và đều đặn. Kegel không đòi hỏi dụng cụ, có thể tập ở bất kỳ đâu, tuy nhiên việc xác định đúng cơ sàn chậu và tập đúng trình tự là yếu tố quyết định hiệu quả.

Trước khi tập Kegel, điều quan trọng nhất là xác định đúng nhóm cơ sàn chậu (cơ mu – cụt). Đây là nhóm cơ giúp ngắt dòng nước tiểu khi đang đi tiểu.

Cách xác định: Khi đang đi tiểu, bạn thử chủ động dừng dòng nước tiểu lại giữa chừng. Nhóm cơ giúp bạn làm được điều đó chính là cơ sàn chậu cần luyện tập.

Lưu ý: Cách dừng tiểu chỉ dùng để xác định cơ, không nên lặp lại thường xuyên khi đi tiểu thật vì có thể gây rối loạn phản xạ tiểu tiện.

Sau khi đã xác định đúng cơ, bạn có thể lựa chọn một trong các cách tập sau:

Cách 1: Siết – thả cơ ngắn

  • Co chặt cơ sàn chậu trong 3 giây
  • Thả lỏng hoàn toàn 3 giây
  • Lặp lại 12 lần

Cách 2: Siết giữ cơ

  • Co chặt cơ sàn chậu trong 10 giây
  • Thả lỏng 5 giây
  • Lặp lại 12 lần

Cách 3: Co thả liên tục, kết hợp giữ

  • Co – thả cơ sàn chậu nhiều lần liên tiếp
  • Sau đó giữ siết 10 giây, thở sâu
  • Thả lỏng và tiếp tục chu kỳ tập.

Lưu ý: chỉ siết cơ sàn chậu, không siết bụng, mông hay đùi.

Tần suất và thời gian tập

Để đem lại hiệu quả tích cực, việc tập luyện cần được thực hiện đều đặn:

  • Thực hiện 3 lần mỗi ngày
  • Mỗi lần tập kéo dài khoảng 5 phút
  • Có thể tập khi ngồi làm việc, nằm nghỉ, xem TV
  • Duy trì đều đặn trong 8 – 10 tuần để thấy cải thiện rõ rệt tình trạng són tiểu, tiểu không kiểm soát.
Việc tập Kegel cần kiên trì và đúng kỹ thuật. Nếu tập sai cách hoặc bỏ tập giữa chừng, hiệu quả sẽ không rõ ràng. Khi thực hiện đúng, bài tập này có thể trở thành giải pháp hỗ trợ lâu dài và an toàn cho sức khỏe hệ tiết niệu.

Lưu ý khi tập kegel cải thiện són tiểu

Để bài tập Kegel mang lại hiệu quả thực sự trong việc cải thiện són tiểu, người tập cần chú ý một số nguyên tắc quan trọng sau:

  • Xác định đúng nhóm cơ sàn chậu: Cơ sàn chậu là nhóm cơ giúp kiểm soát dòng tiểu. Khi tập, bạn chỉ nên siết nhóm cơ này, không siết bụng, mông hoặc đùi. Nếu siết sai nhóm cơ, bài tập sẽ kém hiệu quả và dễ gây mỏi, đau vùng chậu.
  • Không tập kegel khi đang đi tiểu: Việc thử dừng dòng tiểu chỉ nên thực hiện 1 – 2 lần để xác định cơ sàn chậu, không nên lặp lại nhiều lần. Tập Kegel trong lúc tiểu có thể làm rối loạn phản xạ bàng quang và tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu.
  • Thở đều, không nín thở khi tập: Trong quá trình siết cơ, hãy hít thở tự nhiên. Nín thở sẽ làm tăng áp lực ổ bụng, gây phản tác dụng và khiến cơ sàn chậu khó hoạt động đúng cách.
  • Tập từ nhẹ đến tăng dần cường độ: Người mới bắt đầu nên giữ cơ trong 3 – 5 giây, sau đó tăng dần lên 8 – 10 giây khi đã quen. Không nên cố gắng siết quá mạnh hoặc giữ quá lâu ngay từ đầu vì dễ gây mỏi cơ và bỏ tập giữa chừng.
  • Duy trì tập luyện đều đặn mỗi ngày: Kegel chỉ hiệu quả khi được tập đều đặn, lâu dài. Việc tập ngắt quãng hoặc chỉ tập vài ngày rồi nghỉ sẽ không giúp cải thiện són tiểu. Nên duy trì ít nhất 6 – 8 tuần để đánh giá hiệu quả.
  • Kết hợp với thói quen sinh hoạt lành mạnh: Để tăng hiệu quả, người bị són tiểu nên uống đủ nước, tránh nhịn tiểu, hạn chế cà phê, rượu bia, đồ uống kích thích bàng quang, duy trì cân nặng hợp lý…

Ngoài việc tập Kegel đều đặn, người bị són tiểu – tiểu không tự chủ do phì đại tuyến tiền liệt có thể kết hợp thêm sản phẩm hỗ trợ từ thảo dược như Vương Bảo để nâng cao hiệu quả cải thiện triệu chứng.

Vương Bảo được bào chế từ Náng hoa trắng, Ngải nhật, Hải Trung Kim… giúp hỗ trợ làm giảm kích thước tuyến tiền liệt, hạn chế phì đại, giảm chèn ép đường tiểu, từ đó tăng hiệu quả kiểm soát tiểu tiện khi kết hợp cùng bài tập Kegel và lối sống lành mạnh.

]]>
https://vuongbao.com/bai-tap-kegel-chua-chung-son-tieu-6292/feed/ 4
Bệnh tiểu không hết: nguyên nhân và điều trị https://vuongbao.com/tieu-khong-het-16068/ https://vuongbao.com/tieu-khong-het-16068/#respond Mon, 22 Dec 2025 02:00:14 +0000 https://vuongbao.vn/?p=16068 Tiểu không hết là tình trạng sau khi đi tiểu vẫn còn cảm giác căng tức bàng quang, buồn tiểu tiếp. Điều này không chỉ gây khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý tiết niệu nguy hiểm, đặc biệt ở nam giới trung niên và người cao tuổi. Vậy tiểu không hết là bệnh gì, nguyên nhân do đâu và điều trị như thế nào?

Bệnh tiểu không hết là gì?

Tiểu không hết là tình trạng bàng quang không được làm rỗng hoàn toàn sau khi đi tiểu. Người bệnh thường có các biểu hiện:

  • Vừa đi tiểu xong vẫn buồn tiểu tiếp
  • Cảm giác căng tức, nặng bụng dưới
  • Dòng tiểu yếu, tiểu ngắt quãng
  • Phải rặn mạnh mới tiểu được
  • Đi tiểu nhiều lần cả ngày và ban đêm

Nếu tình trạng này kéo dài, nước tiểu tồn dư có thể gây viêm đường tiết niệu, sỏi bàng quang, giãn thận – suy thận.

Bàng quang không trống rỗng hoàn toàn sau khi đi tiểu (Ảnh minh họa)

Nguyên nhân của bệnh đái không hết

Hệ thống tiết niệu hay còn gọi là đường tiết niệu, là hệ thống thoát nước của cơ thể để loại bỏ nước tiểu và chất thải, hệ này bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo. Để việc đi tiểu diễn ra bình thường, tất cả các bộ phận trong đường tiết niệu cần phải làm việc theo đúng trình tự, chúng hoạt động cùng nhau như một con đập.

Hệ thống tiết niệu ở nam và nữ

Khi bạn gặp tình trạng tiểu không hết thì nguyên nhân chính là do hệ tiết niệu gặp vấn đề, đó có thể là kết quả của:

  • Tắc nghẽn niệu đạo
  • Các dây thần kinh kiểm soát bàng quang và cơ thắt gặp vấn đề
  • Cơ bàng quang yếu
  • Tác dụng phụ của thuốc….

Tắc nghẽn niệu đạo

Tắc nghẽn niệu đạo là tình trạng niệu đạo bị chèn ép hoặc bít hẹp, khiến nước tiểu khó thoát ra ngoài, gây tiểu khó, tiểu yếu hoặc tiểu không hết. Đây là một trong những nguyên nhân thường gặp của rối loạn tiểu tiện ở cả nam và nữ.

Tắc nghẽn niệu đạo nếu không được xử lý sớm có thể dẫn đến nhiễm trùng tiết niệu, bí tiểu cấp và tổn thương thận, vì vậy người bệnh cần thăm khám sớm để xác định nguyên nhân và điều trị phù hợp.

Các nguyên nhân phổ biến gây tắc nghẽn niệu đạo gồm:

  • Tăng sản tuyến tiền liệt: Xảy ra chủ yếu ở nam giới lớn tuổi. Tuyến tiền liệt phì đại chèn ép niệu đạo, làm bàng quang phải hoạt động nhiều hơn, lâu dần trở nên yếu và không tống hết nước tiểu.
  • Hẹp niệu đạo: Niệu đạo bị thu hẹp do viêm nhiễm, chấn thương hoặc can thiệp phẫu thuật. Tình trạng này thường gặp ở nam giới do niệu đạo dài hơn. Ở nữ giới, hẹp niệu đạo thường liên quan đến rối loạn giãn cơ quanh niệu đạo.
  • Sỏi đường tiết niệu: Sỏi hình thành trong thận, niệu quản hoặc bàng quang. Khi sỏi di chuyển và chặn lối ra của bàng quang hoặc niệu đạo, người bệnh sẽ có cảm giác tiểu không hết hoặc bí tiểu.
  • Sa bàng quang (ở nữ giới): Xảy ra khi các mô nâng đỡ yếu đi, khiến bàng quang sa xuống và đè lên niệu đạo, làm cản trở dòng nước tiểu.
  • Sa trực tràng: Trực tràng bị sa khỏi vị trí bình thường có thể chèn ép vào niệu đạo, gây khó tiểu, tiểu không hết.
  • Táo bón kéo dài: Phân cứng tích tụ trong trực tràng có thể chèn ép bàng quang và niệu đạo, làm dòng tiểu bị cản trở.
  • Hẹp bao quy đầu (nam giới): Bao quy đầu quá hẹp khiến nước tiểu khó thoát ra ngoài, dễ ứ đọng và gây rối loạn tiểu tiện.
  • Khối u và ung thư: Các khối u hoặc ung thư ở bàng quang, niệu đạo, tuyến tiền liệt, tử cung có thể phát triển và chèn ép hoặc bít tắc đường tiểu, gây tiểu không hết hoặc bí tiểu.
Tăng sản tuyến tiền liệt lành tính là nguyên nhân gây tiểu không hết thường thấy ở những nam giới lớn tuổi (Ảnh minh họa)

Vấn đề về thần kinh

Tiểu không hết có thể xảy ra khi hệ thần kinh kiểm soát bàng quang và cơ vòng niệu đạo bị rối loạn. Trong điều kiện bình thường, dây thần kinh sẽ truyền tín hiệu giữa bàng quang và não để điều khiển việc co bóp và thả lỏng khi đi tiểu. Khi các tín hiệu này bị gián đoạn hoặc sai lệch, quá trình tiểu tiện không diễn ra trọn vẹn.

Đái không hết có thể là kết quả của việc dây thần kinh kiểm soát bàng quang và cơ thắt gặp vấn đề (Ảnh minh họa)

Cụ thể, người bệnh có thể gặp các tình trạng:

  • Não không nhận được tín hiệu bàng quang đã đầy
  • Bàng quang không co bóp đủ mạnh để đẩy hết nước tiểu
  • Cơ vòng niệu đạo không giãn ra đúng lúc
  • Hệ quả là nước tiểu bị tồn dư, gây tiểu không hết hoặc tiểu khó.

Các vấn đề thần kinh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Một số nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Sinh con đường âm đạo (gây tổn thương thần kinh vùng chậu)
  • Nhiễm trùng hoặc chấn thương não, tủy sống
  • Bệnh tiểu đường (bệnh lý thần kinh do đái tháo đường)
  • Bệnh đa xơ cứng
  • Chấn thương vùng chậu
  • Ngộ độc kim loại nặng

Tác dụng phụ của thuốc

Một số nhóm thuốc có thể gây ra tình trạng tiểu không hết, bởi nó can thiệp và các tín hiệu thần kinh đến bàng quang và tuyến tiền liệt.

Có thể kể đến là:

  • Thuốc kháng histamine để điều trị dị ứng: cetirizine (Zyrtec), chlorpheniramine (Clor-Trimeton), diphenhydramine (Benadryl), fexofenadine (Allegra)
  • Thuốc kháng cholinergic (thuốc chống co thắt) để điều trị co thắt dạ dày, co thắt cơ và tiểu không tự chủ: hyoscyamine (Levbid), oxybutynin (Ditropan), propantheline (Pro-Banthine). tolterodine (Detrol)
  • Thuốc chống trầm cảm để điều trị chứng lo âu và trầm cảm: amitriptyline (Elavil), doxepin (Adapin), imipramine (Tofranil), nortriptyline (Cử nhân)
  • ….
Một số nhóm thuốc có thể gây ra tình trạng tiểu không hết (Ảnh minh họa)

Cơ bàng quang suy yếu

Lão hóa là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến cơ bàng quang bị suy yếu. Cơ bị suy yếu khiến bàng quang không thể co bóp đủ mạnh hoặc đủ lâu để đẩy hết nước tiểu ra ngoài, dẫn tới tình trạng đái không hết.

Triệu chứng bệnh tiểu không hết

Các triệu chứng của bệnh tiểu không hết tùy thuộc vào việc bạn đang mắc tiểu không hết cấp tính hay mãn tính.

Triệu chứng tiểu không hết đột ngột (cấp tính):

  • Cảm giác khó chịu hoặc đau đớn ở bụng dưới
  • Muốn đi tiểu ngay sau khi vừa đi xong
  • Cảm giác nước tiểu vẫn còn đọng ở dưới nhưng khó để đi

Các triệu chứng tiểu không hết mãn tính có thể bao gồm:

  • Muốn đi tiểu nhiều lần trong ngày
  • Đi tiểu khó khăn, căng thẳng khi đi tiểu
  • Dòng nước tiểu yếu hoặc gián đoạn
  • Cần đi tiểu khẩn cấp nhưng rất ít thành công khi cố gắng đi tiểu
  • Cảm thấy cần đi tiểu ngay sau khi vừa đi tiểu xong
  • Khó chịu nhẹ và liên tục ở bụng dưới, đường tiết niệu
  • Cảm thấy bàng quang vẫn chưa trống hoàn toàn sau khi tiểu
  • Không cảm nhận được khi bàng quang đầy
  • Tiểu đêm nhiều lần

Cùng với đó là một số triệu chứng kèm theo nếu tiểu không hết là dấu hiệu của một vấn đề y tế khác (viêm tuyến tiền liệt, u xơ tuyến tiền liệt, sa bàng quang,…)

Các triệu chứng của bệnh tiểu không hết tùy thuộc vào việc bạn đang mắc tiểu không hết cấp tính hay mãn tính (Ảnh minh họa)

Chẩn đoán

Để chẩn đoán tiểu không hết, bác sĩ có thể:

  • Khám lâm sàng
  • Đo dư lượng postvoid

Sau đó, thực hiện mọt số xét nghiệm, kiểm tra để xác định nguyên nhân gây ra tiểu không hết, như:

  • Nội soi bàng quang
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT)
  • Niệu động học
  • .v.v
Bác sĩ sẽ tiến hành khám và làm các xét nghiệm cần thiết để chẩn đoán tình trạng và nguyên nhân tiểu không hết (Ảnh minh họa)

Điều trị tiểu không ra hết bằng cách nào?

Để điều trị bệnh tiểu không hết, một số phương pháp thường được áp dụng là:

  • Dẫn lưu bàng quang
  • Giãn niệu đạo
  • Stent niệu đạo
  • Thuốc trị tuyến tiền liệt
  • Phẫu thuật

Loại điều trị và thời gian điều trị phụ thuộc vào loại và nguyên nhân gây tiểu không hết.

Dẫn lưu bàng quang

Dẫn lưu bàng quang là phương pháp giúp làm trống nước tiểu, giảm đau và tránh tổn thương bàng quang khi người bệnh tiểu không hết.

  • Trong tiểu không hết cấp tính: Bác sĩ sẽ đặt ống thông tiểu qua niệu đạo vào bàng quang để dẫn nước tiểu ra ngoài. Nếu niệu đạo bị tắc, ống thông có thể được đưa trực tiếp qua bụng dưới (trên xương mu) vào bàng quang.
  • Trong tiểu không hết mãn tính: Người bệnh có thể được hướng dẫn đặt ống thông tiểu ngắt quãng tại nhà (khi cần), giúp bàng quang được làm trống định kỳ và hạn chế biến chứng.
Bệnh nhân được dẫn lưu bàng quang để thoát nước tiểu (Ảnh minh họa)

Giãn niệu đạo

Giãn niệu đạo là phương pháp chèn các ống vào niệu đạo để mở rộng chúng ra. Để thực hiện giãn niệu đạo, bệnh nhân sẽ được gây tê cục bộ hoặc được gây tê vùng trong một số trường hợp đặc biệt.

Stent niệu đạo

Stent niệu đạo là một phương pháp để điều trị hẹp niệu đạo. Nó được thực hiện bằng cách chèn một ống nhân tạo (được gọi là stent) vào niệu đạo, tại khu vực bị hẹp. Khi đã vào vị trí, stent sẽ mở rộng như lò xo và đẩy lùi các mô xung quanh, mở rộng niệu đạo. Stent có thể được đặt tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Thuốc tuyến tiền liệt

Thuốc tuyến tiền liệt là thuốc để điều trị tăng sản lành tính tuyến tiền liệt, giúp làm giảm các triệu chứng hoặc ngăn chặn sự phát triển của tuyến tiền liệt, thu nhỏ tuyến tiền liệt.

Một loại thuốc điều trị tăng sản tuyến tiền liệt lành tính (Ảnh minh họa)

Các loại thuốc ngăn chặn sự phát triển của hoặc thu nhỏ tuyến tiền liệt, làm giảm các triệu chứng tiểu không hết liên quan đến tăng sản tuyến tiền liệt lành tính bao gồm:

  • dutasteride (Avodart)
  • finasteride (Proscar)

Một số loại thuốc làm thư giãn các cơ ở bàng quang và tuyến tiền liệt để giúp giảm tắc nghẽn gồm:

  • alfuzosin (Uroxatral)
  • doxazosin (Cardura)
  • silodosin (Rapaflo)
  • tadalafil (Cialis)
  • tamsasmin (Flomax)
  • terazosin (Hytrin)

>> Xem thêm: Thuốc trị u xơ tuyến tiền liệt thường gặp

Phẫu thuật

  • Phẫu thuật tuyến tiền liệt. Đây là phương pháp để điều trị tiểu không hết do tăng sản tuyến tiền liệt. Có nhiều loại phẫu thuật khác nhau, tùy thuộc vào kích thước của tuyến và sức khỏe của bệnh nhân mà bác sĩ sẽ lựa chọn loại phù hợp. Chi tiết về các loại phẫu thuật, mời bạn đọc bài viết: Mổ u xơ tuyến tiền liệt
  • Cắt niệu đạo trong. Đây là thủ tục để điều trị hẹp niệu đạo. Đối với thủ tục này, bác sĩ sẽ chèn một ống thông đặc biệt vào niệu đạo cho đến khi nó đạt đến giới hạn. Sau đó, sử dụng một con dao hoặc laser để rạch vết mổ mở ra.
  • Phẫu thuật sa bàng quang, trực tràng. Đây là phẫu thuật giúp nâng bàng quang, trực tràng bị sa vào đúng vị trí bình thường của nó.
  • Phẫu thuật khối u và ung thư. Các phẫu thuật này giúp loại bỏ các khối u và các mô ung thư trong bàng quang hoặc niệu đạo, từ đó làm giảm tắc nghẽn niệu đạo, hạn chế tình trạng tiểu không hết.

Tiểu không hết là căn bệnh phổ biến ở cả nam và nữ, bệnh do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Để điều trị hiệu quả, cần tìm được nguyên nhân chính xác gây ra bệnh. Nếu gặp các triệu chứng bất thường, bệnh nhân nên tới các cơ sở y tế, bệnh viện chuyên khoa tiết niệu để được khám, chẩn đoán và điều trị. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc hay nghe theo những lời khuyên vô căn cứ.

]]>
https://vuongbao.com/tieu-khong-het-16068/feed/ 0
Bị bí tiểu nên ăn gì, uống gì? https://vuongbao.com/bi-tieu-nen-an-uong-gi-18726/ https://vuongbao.com/bi-tieu-nen-an-uong-gi-18726/#respond Thu, 18 Dec 2025 02:00:50 +0000 https://vuongbao.vn/?p=18726 Bí tiểu gây đau tức, khó chịu và ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt. Vậy bị bí tiểu nên ăn gì, uống gì để nhanh thông tiểu, giảm triệu chứng? Câu trả lời nằm ngay trong chế độ dinh dưỡng hằng ngày – cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau!

Bí tiểu NÊN ĂN gì?

Chế độ ăn uống đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tình trạng bí tiểu. Vậy người bị bí tiểu nên ăn gì để hỗ trợ đi tiểu dễ hơn và hạn chế tái phát?

Trái cây và rau quả tươi

Trái cây và rau củ quả tươi có rất nhiều các loại vitamin cùng khoáng chất có thể tác động tích cực đến sức khỏe bàng quang của bạn. Chẳng hạn như:

  • Chất xơ giúp hạn chế táo bón – một trong những nguyên nhân gây bí tiểu cấp tính;
  • Các chất chống oxy hóa, được coi là một loại kháng sinh tự nhiên giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn, hạn chế biến chứng nhiễm trùng đường tiểu do bí tiểu gây ra;
  • Các loại vitamin và khoáng chất giúp cải thiện sức khỏe tổng thể
  • .v.v.

Vì thế, hãy bổ sung thêm trái cây và rau quả tươi vào chế độ ăn uống hằng ngày của bạn. Mỗi ngày bạn có thể ăn từ 1/2 đến 1 chén trái cây và từ 2 đến 2,5 chén rau.

Trái cây và rau củ quả tươi có thể tác động tích cực đến sức khỏe bàng quang của bạn (Ảnh minh họa)

Thực phẩm giàu chất xơ

Táo bón là nguyên nhân phổ biến làm tình trạng bí tiểu nặng hơn, trong khi một số thuốc điều trị bàng quang lại dễ gây táo bón. Vì vậy, bổ sung chất xơ hằng ngày là giải pháp đơn giản nhưng rất quan trọng.

Chất xơ giúp phân mềm, dễ đào thải, giảm áp lực lên bàng quang và tuyến tiền liệt, từ đó hỗ trợ đi tiểu thuận lợi hơn. Đồng thời, chất xơ còn tốt cho tiêu hóa và sức khỏe tổng thể.

Hiệp hội Dinh dưỡng Hoa Kỳ khuyến nghị nam giới từ 19 đến 50 tuổi nên ăn ít nhất 38 gram chất xơ mỗi ngày, nam giới từ 50 tuổi trở lên thì cần 30 gram.

  • Chất xơ hòa tan: Giúp làm mềm phân, ngừa táo bón. Có nhiều trong yến mạch, đậu, chuối, hạt lanh, rau xanh.
  • Chất xơ không hòa tan: Giúp phân di chuyển nhanh hơn trong ruột. Có trong ngũ cốc nguyên cám, rau củ, trái cây vỏ dày, các loại hạt.
Bổ sung thêm các loại thực phẩm giàu chất xơ giúp hạn chế táo bón – nguyên nhân gây ra bí tiểu cấp tính (Ảnh minh họa)

Bổ sung protein

Protein đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cơ bắp và điều hòa hormone, đặc biệt là các cơ vùng sàn chậu và bàng quang. Khi cơ bắp khỏe, khả năng co bóp và kiểm soát dòng tiểu sẽ tốt hơn, từ đó giúp giảm tình trạng bí tiểu, tiểu không hết.

Bạn nên duy trì chế độ ăn đủ và đều protein mỗi ngày. Các thực phẩm giàu protein gồm: thịt bò, thịt lợn, thịt gà, gà tây, trứng, cá, các loại đậu, lạc, hạt điều, yến mạch, bơ đậu phộng. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể khuyến nghị bổ sung protein dạng bột.

Để bổ sung protetin, bạn có thể ăn một số loại thực phẩm như: thịt bò, thịt lợn, thịt gà, gà tây, trứng, cá, hạt điều, lạc, yến mạch,…

Lưu ý: Nên kết hợp protein từ nhiều nguồn khác nhau để đảm bảo cung cấp đầy đủ acid amin thiết yếu (EAAs), giúp cơ bắp và hệ tiết niệu hoạt động ổn định hơn.

Ăn một chế độ ăn uống có đủ protein sẽ giúp cơ bắp và các cơ quan trong cơ thể bạn khỏe mạnh hơn, bao gồm cả bàng quang và cơ bàng quang (Ảnh minh họa)

Thực phẩm chứa vitamin C

Vitamin C giúp nước tiểu có tính axit nhẹ, từ đó ức chế sự phát triển của vi khuẩn và giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu – một nguyên nhân thường làm bí tiểu nặng hơn. Bên cạnh đó, vitamin C còn tăng sức đề kháng, hỗ trợ chống oxy hóa và bảo vệ hệ tiết niệu khỏe mạnh.

Bạn có thể bổ sung vitamin C tự nhiên từ các thực phẩm như: ớt chuông, ớt đỏ – xanh, rau xanh đậm, khoai tây, đu đủ, chanh, ổi, cam và các loại trái cây họ cam quýt khác.

Cá béo và các thực phẩm giàu omega-3

Omega-3 là chất béo lành mạnh, đặc biệt có lợi cho người bị phì đại tuyến tiền liệt – một nguyên nhân phổ biến gây bí tiểu. Axit béo omega-3 giúp giảm viêm, hạn chế các chất trung gian gây viêm, từ đó góp phần giảm chèn ép niệu đạo và cải thiện tình trạng tiểu khó, tiểu không hết.

Nguồn omega-3 tốt gồm các loại cá béo như cá hồi, cá ngừ, cá mòi; ngoài ra còn có hạt lanh, hạt chia, đậu nành và quả óc chó. Bổ sung đều đặn những thực phẩm này giúp hỗ trợ sức khỏe tuyến tiền liệt và hệ tiết niệu lâu dài.

Omega-3 là chất béo lành mạnh rất tốt cho người bị u xơ tuyến tiền liệt (Ảnh minh họa)

Bổ sung Beta-sitosterol từ thực vật

Beta-sitosterol là sterol thực vật có tác dụng hỗ trợ cải thiện các triệu chứng do phì đại tuyến tiền liệt như bí tiểu, tiểu khó, tiểu nhiều lần. Một số nghiên cứu cho thấy hoạt chất này giúp tăng lưu lượng nước tiểu, từ đó làm giảm cảm giác tiểu không hết.

Ngoài lợi ích cho tuyến tiền liệt, beta-sitosterol còn giúp giảm cholesterol xấu và hỗ trợ phòng ngừa một số bệnh mạn tính. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến cáo không nên lạm dụng thực phẩm bổ sung, mà ưu tiên hấp thu beta-sitosterol từ nguồn tự nhiên.

Thực phẩm giàu beta-sitosterol gồm: dầu đậu nành, dầu hạt cải (canola), bơ, hạt dẻ cười, hạnh nhân, óc chó, đậu lăng, rau dền. Bổ sung đều đặn những thực phẩm này giúp hỗ trợ sức khỏe tuyến tiền liệt an toàn và bền vững.

Beta-sitosterol có thể làm giảm các triệu chứng liên quan đến u xơ tuyến tiền liệt, như: bí tiểu, tiểu khó, tiểu nhiều lần,… (Ảnh minh họa)

Bí tiểu NÊN UỐNG gì?

Việc lựa chọn đồ uống phù hợp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đi tiểu. Uống đúng loại, đúng cách sẽ giúp bàng quang co bóp tốt hơn, giảm viêm và hạn chế tình trạng bí tiểu kéo dài. Vậy người bị bí tiểu nên uống gì?

Uống đủ nước

Uống đủ nước là nguyên tắc quan trọng hàng đầu với người bị bí tiểu. Nước giúp đào thải vi khuẩn, độc tố, giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu, hạn chế táo bón và hỗ trợ bàng quang hoạt động hiệu quả hơn. Thiếu nước khiến nước tiểu cô đặc, dễ gây tiểu khó và bí tiểu nặng hơn.

Không nên đợi đến khi khát mới uống, vì lúc đó cơ thể đã thiếu nước. Thay vào đó, hãy uống đều đặn trong ngày.

Theo khuyến nghị:

  • Nam giới cần khoảng 3 – 3,5 lít nước/ngày (từ đồ uống và thực phẩm)
  • Nữ giới cần khoảng 2 – 2,5 lít/ngày

Trong đó, khoảng 20% lượng nước đến từ thực phẩm, phần còn lại nên bổ sung qua nước uống.

Đối với chứng bí tiểu, nước giúp loại bỏ vi khuẩn và độc tố ra khỏi cơ thể, từ đó ngăn ngừa biến chứng do bí tiểu mãn tính gây ra (Ảnh minh họa)

Mẹo uống đủ nước:

  • Luôn mang theo chai nước bên người
  • Chia nhỏ lượng nước uống trong ngày, tránh uống dồn
  • Hoàn thành phần lớn lượng nước trước buổi tối để hạn chế tiểu đêm

>> Xem thêm: Cách trị bí tiểu dân gian tại nhà

Viên uống Vương Bảo cho người bị bí tiểu do u xơ tuyến tiền liệt

Nếu bạn bị bí tiểu hoặc gặp các rối loạn tiểu tiện khác do bệnh u xơ tuyến tiền liệt. Bạn có thể sử dụng thêm viên uống Vương Bảo.

Vương Bảo là sản phẩm đã được Cục ATVSTP – Bộ Y Tế cấp phép và có mặt trên thị trường hơn 10 năm.

Sản phẩm có khả năng đem lại những công dụng tuyệt vời như:

  • Hỗ trợ giảm nguy cơ và hạn chế sự phát triển của u phì đại tiền liệt tuyến
  • Hỗ trợ cải thiện các rối loạn tiểu tiện ở nam giới có u xơ tiền liệt tuyến.

Để tìm mua Vương Bảo, bạn xem TẠI ĐÂY

Bí tiểu KHÔNG NÊN ăn và uống gì?

Để tránh làm tình trạng bí tiểu nặng hơn, người bệnh cần đặc biệt lưu ý những thực phẩm và đồ uống dễ gây kích thích bàng quang, tăng viêm hoặc gây táo bón dưới đây:

Chất ngọt nhân tạo

Các chất tạo ngọt như saccharin, aspartame, acesulfame K có thể kích thích bàng quang, làm tăng cảm giác căng tức, khó chịu vùng bụng dưới. Nên hạn chế nước ngọt, nước có ga, bánh kẹo, thực phẩm đóng hộp, mứt, thạch…

Nếu bị bí tiểu, bạn nên hạn chế sử dụng các loại thực phẩm có chứa chất làm ngọt nhân tạo (Ảnh minh họa)

Thực phẩm có tính cay nóng

Đồ cay có thể gây kích ứng niêm mạc bàng quang, khiến triệu chứng bí tiểu, tiểu khó trầm trọng hơn. Tốt nhất nên hạn chế ớt, tiêu, sa tế, gia vị cay nóng.

Thực phẩm gây táo bón

Táo bón làm tăng áp lực lên bàng quang và tuyến tiền liệt, từ đó gây hoặc làm nặng bí tiểu. Tránh ăn nhiều đồ ăn nhanh, khoai tây chiên, xúc xích, kẹo ngọt, thực phẩm chế biến sẵn.

Đồ uống chứa caffein

Caffeine có tính lợi tiểu và kích thích bàng quang, dễ gây tiểu gấp, tiểu khó. Nên giới hạn dưới 100 mg caffeine/ngày (khoảng 1 tách cà phê hoặc trà) và tránh uống gần giờ ngủ.

Caffein có tính chất lợi tiểu, vì thế nó có thể làm nặng thêm các triệu chứng liên quan đến bí tiểu (Ảnh minh họa)

Bỏ thuốc lá

Hút thuốc làm các vấn đề về bàng quang và đường tiết niệu trở nên nghiêm trọng hơn. Nếu đang hút thuốc, bạn nên cố gắng bỏ càng sớm càng tốt.

Rượu

Rượu vừa gây lợi tiểu vừa kích ứng niêm mạc đường tiết niệu, khiến tình trạng bí tiểu, tiểu đêm dễ nặng hơn. Người bị bí tiểu nên hạn chế tối đa rượu bia.

Lời khuyên từ chuyên gia

Ngoài chế độ ăn uống, lối sống cũng góp phần không nhỏ trong việc làm giảm bớt các triệu chứng bí tiểu. Dưới đây là một số lời khuyên của chuyên gia:

  • Hãy giữ một trọng lượng khỏe mạnh;
  • Tập thể dục thường xuyên (hoạt động thể chất có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề về bàng quang, cũng như táo bón. Nó cũng có thể giúp bạn giữ được một trọng lượng khỏe mạnh);
  • Tập các bài tập cơ sàn chậu (các bài tập sàn chậu, còn được gọi là bài tập Kegel, giúp tăng cường các cơ bàng quang và hạn chế các rối loạn tiểu tiện);
  • Dành đủ thời gian để làm trống hoàn toàn bàng quang khi đi tiểu (đừng vội vã trong việc đi tiểu, nó có thể khiến nước tiểu đọng lại trong bàng quang quá lâu và gây ra nhiễm trùng bàng quang)
  • Giữ tư thế thoải mái khi đi tiểu (tư thế thoải mái giúp bạn thư giãn các cơ xung quanh bàng quang, điều này khiến việc làm trống bàng quang dễ dàng hơn);
  • Mặc đồ lót bằng vải cotton và quần áo rộng (việc này cho phép khu vực xung quanh niệu đạo luôn khô ráo, thoáng mát, hạn chế sự phát triển của vi khuẩn).

Như vậy, chế độ ăn uống của bạn sẽ phần nào làm nặng thêm hoặc giảm bớt các triệu chứng bí tiểu. Vì thế, hãy xây dựng cho mình một chế độ ăn uống hợp lý cùng một lối sống lành mạnh để phòng ngừa bệnh tật nhé!

]]>
https://vuongbao.com/bi-tieu-nen-an-uong-gi-18726/feed/ 0
Biến chứng sau mổ u xơ tiền liệt tuyến cần biết! https://vuongbao.com/bien-chung-sau-mo-tien-liet-tuyen-15176/ https://vuongbao.com/bien-chung-sau-mo-tien-liet-tuyen-15176/#respond Thu, 18 Dec 2025 02:00:32 +0000 https://vuongbao.vn/?p=15176 Phẫu thuật u xơ tuyến tiền liệt (phì đại lành tính tuyến tiền liệt) là phương pháp điều trị phổ biến giúp cải thiện các triệu chứng tiểu khó, bí tiểu, tiểu đêm kéo dài. Tuy nhiên, không phải ca mổ nào cũng hoàn toàn “không rủi ro”. Thực tế cho thấy, người bệnh vẫn có thể gặp một số biến chứng sau mổ u xơ tuyến tiền liệt, hãy cùng Vương Bảo tìm hiểu nhé!

Khi nào cần phẫu thuật u xơ tuyến tiền liệt

U xơ tuyến tiền liệt (phì đại tuyến tiền liệt lành tính – BPH) là tình trạng tuyến tiền liệt tăng kích thước theo tuổi, chèn ép niệu đạo và gây rối loạn tiểu tiện như:

  • Tiểu khó, tiểu yếu
  • Bí tiểu, tiểu không hết
  • Tiểu nhiều lần, tiểu đêm
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát
Khi điều trị nội khoa không còn hiệu quả hoặc xuất hiện biến chứng (bí tiểu cấp, nhiễm trùng nặng, suy thận…), bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật cắt hoặc bóc u xơ tuyến tiền liệt.

Biến chứng sau phẫu thuật xâm lấn tối thiểu

Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu còn gọi là phẫu thuật nội soi hay phẫu thuật can thiệp lỗ nhỏ. Đây là kỹ thuật có nhiều ưu điểm hơn so với phẫu thuật mổ mở truyền thống, được thực hiện bằng cách đưa các dụng cụ nội soi cao cấp vào cơ thể qua 3-4 vết rạch nhỏ (kích thước chỉ bằng khuyết áo).

Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu là phẫu thuật sử dụng các dụng cụ nội soi với các vết mổ nhỏ (Ảnh minh họa)

Ưu điểm của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu so với phẫu thuật truyền thống là:

  • Vết mổ nhỏ nên bệnh nhân ít đau hơn, ít để lại sẹo hậu phẫu hơn
  • Thời gian phục hồi nhanh, có thể xuất viện luôn trong ngày
  • Máu được kiểm soát tốt hơn trong quá trình phẫu thuật
  • Giảm nguy cơ nhiễm trùng,
  • vv

Tuy nhiên, phẫu thuật xâm lấn tối thiểu vẫn có thể để lại những biến chứng sau mổ, tùy thuộc vào từng kỹ thuật.

Trị liệu bằng hơi nước (CWVA, Rezum)

Trị liệu bằng hơi nước là phương pháp xâm lấn tối thiểu trong điều trị u xơ tuyến tiền liệt. Sau can thiệp, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ tạm thời, bao gồm:

  • Tiểu đau, tiểu rắt
  • Đi tiểu ra máu
  • Có máu trong tinh dịch
  • Tiểu nhiều lần, tiểu gấp
  • Cần đặt ống thông tiểu trong thời gian ngắn
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu
  • Bí tiểu

Phần lớn các triệu chứng này sẽ giảm dần và cải thiện trong khoảng 2–3 tuần. Nếu tình trạng kéo dài hoặc nặng lên, người bệnh nên tái khám để được đánh giá kịp thời.

Cách giảm khó chịu sau trị liệu:

  • Sử dụng thuốc giảm đau nhẹ theo chỉ định (như paracetamol)
  • Tắm nước ấm hoặc chườm ấm vùng bụng dưới
  • Hạn chế cà phê, sô-cô-la và rượu bia để tránh kích thích bàng quang
Bạn có thể gặp phải một số triệu chứng khó chịu tạm thời sau trị liệu bằng hơi nước (Ảnh minh họa)

Liệu pháp vi sóng transurethral (TUMT)

TUMT là phương pháp điều trị u xơ tuyến tiền liệt bằng năng lượng vi sóng qua niệu đạo. Tuy nhiên, kỹ thuật này có thể gây ra một số biến chứng và hạn chế, bao gồm:

  • Khởi phát hoặc làm nặng hơn các triệu chứng tiết niệu như tiểu nhiều lần, tiểu gấp, tiểu đau; một số trường hợp có thể dẫn đến viêm tuyến tiền liệt mạn tính
  • Khó tiểu tạm thời sau thủ thuật, người bệnh thường phải đặt ống thông tiểu vài ngày cho đến khi tiểu lại bình thường
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu
  • Hiệu quả điều trị không như mong đợi, có thể phải can thiệp lại

Do nguy cơ biến chứng và hiệu quả không cao, TUMT hiện nay ít được áp dụng. Phương pháp này cũng không phù hợp với người đã từng cấy ghép dương vật, hẹp niệu đạo hoặc có bất thường đường tiết niệu khác.

Bạn có thể gặp một số đau đớn khi mới đặt ống thông (Ảnh minh họa)

Cắt bỏ kim xuyên sọ (TUNA)

Cắt bỏ kim xuyên sọ là một thủ thuật điều trị u xơ tuyến tiền liệt an toàn, không có nhiều bằng chứng về những biến chứng nghiêm trọng của TUNA. Tuy nhiên, nó vẫn có thể gây ra một số vấn đề như:

  • Viêm tuyến tiền liệt mãn tính gây ra đi tiểu đau hoặc tiểu thường xuyên
  • Khó tiểu vài ngày sau khi làm phẫu thuật
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu
  • Cần điều trị lại do một số bệnh nhận không thấy sự cải thiện sau phẫu thuật
  • Rối loạn cương dương (rất hiếm xảy ra)

Can thiệp nội mạch (nút động mạch tuyến tiền liệt)

Nút động mạch tuyến tiền liệt là một thủ thuật mới trong phẫu thuật xâm lấn tối thiểu tuyến tiền liệt. Dù khá an toàn nhưng phương pháp này vẫn có thể phát sinh một số biến chứng nhỏ:

  • Xuất hiện vết bầm nhỏ hoặc khối máu tụ xung quanh vị trí kim đã được đưa vào, nhưng điều này là bình thường và vết bầm sẽ dần biến mất. Nếu vết bầm lớn, bệnh nhân sẽ có nguy cơ bị nhiễm trùng và cần điều trị bằng kháng sinh sau đó.
  • Bệnh nhân cảm thấy đau nhẹ sau phẫu thuật nhưng tình trạng sẽ cải thiện sau một vài ngày
Có một vài biến chứng nhỏ sau phẫu thuật nút động mạch tuyến tiền liệt (Ảnh minh họa)

Biến chứng sau phẫu thuật xâm lấn

Phẫu thuật xâm lấn để điều trị u xơ tuyến tiền liệt hầu hết đều là để cắt bỏ và lấy phần tuyến tiền liệt đã bị u xơ ra ngoài, trả lại kích thường của tuyến tiền liệt về như bình thường. Chúng thường được chỉ định ở những bệnh nhân bị u xơ từ trung bình đến nặng.

Có nhiều thủ tục xâm lấn khác nhau, với mỗi thủ tục chúng đều có những rủi ro và biến chứng riêng.

Cắt bỏ tuyến tiền liệt (TURP)

TURP là phương pháp phẫu thuật phổ biến trong điều trị u xơ tuyến tiền liệt và được đánh giá là tương đối an toàn. Tuy nhiên, người bệnh vẫn có thể gặp một số biến chứng sau mổ, bao gồm:

  • Xuất tinh ngược (90%): Tinh dịch chảy ngược vào bàng quang thay vì ra ngoài, không gây hại nhưng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
  • Tiểu không tự chủ: Tình trạng này thường cải thiện sau vài tuần, nhưng có thể cần điều trị nếu kéo dài.
  • Rối loạn cương dương (10%): Có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn, cần điều trị bằng thuốc hoặc can thiệp y khoa nếu cần.
  • Hẹp niệu đạo (4%): Dấu hiệu bao gồm khó tiểu, tia nước tiểu yếu, nhỏ giọt sau tiểu tiện, đau nhẹ khi đi tiểu.
  • Hội chứng TURP (<1%): Hiếm gặp nhưng nguy hiểm, xảy ra khi chất lỏng phẫu thuật hấp thụ vào máu quá mức, gây chóng mặt, đau đầu, nhịp tim chậm, thậm chí co giật, hôn mê.
  • Biến chứng khác. Chảy máu, nhiễm trùng đường tiết niệu, bí tiểu, tuyến tiền liệt bị u xơ trở lại, vv.
TURP cũng có những rủi ro tiềm ẩn (Ảnh minh họa)

Rạch tuyến tiền liệt thông qua niệu đạo (TUIP)

Biến chứng của rạch tuyến tiền liệt thông qua niệu đạo gồm:

  • Khó tiểu tạm thời
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu
  • Xuất tinh ngược. Xảy ra ở khoảng 6-55/100 bệnh nhân. Tỉ lệ này thấp hơn so với TURP.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu
  • Tiểu không tự chủ. Xảy ra với tỉ lệ thấp hơn 0,01%
  • Rối loạn cương dương. Được báo cáo gặp ở khoảng 4-25/100 bệnh nhân.
  • Cần thực hiện phương pháp điều trị khác. TUIP có thể mang lại hiệu quả không cao ở một số bệnh nhân, lúc này bạn có thể cần phải điều trị lại bằng TUNA hoặc một liệu pháp khác.
  • Phẫu thuật lại. Cứ 100 bệnh nhân thì có khoảng 10 bệnh nhân cần phải làm phẫu thuật lại sau 15 năm.

Phẫu thuật bằng tia laser

Phẫu thuật bằng tia laser là phương pháp xâm lấn tiên tiến nhất trong các loại phẫu thuật xâm lấn tuyến tiền liệt. Tuy nhiên nó vẫn có thể xảy ra một số rủi ro và biến chứng, phổ biến nhất là:

  • Hoại tử mô. Mỗi loại laser diode có bước sóng khác nhau, một số loại có độ xâm lấn cao hơn những loại khác, vì thế nó dễ dẫn tới hoại tử mô
  • Khó tiểu tạm thời
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu
  • Hẹp niệu đạo
  • Xuất tinh ngược (cực khoái khô)
  • Rối loạn cương dương. Nguy cơ này thấp hơn so với phẫu thuật mổ mở truyền thống
  • Cần phẫu thuật lại
hẫu thuật bằng tia laser là phương pháp xâm lấn tiên tiến nhất tuy nhiên nó vẫn có thể xảy ra một số rủi ro (Ảnh minh họa)

Phẫu thuật mổ mở tuyến tiền liệt (phẫu thuật mở)

Phẫu thuật mở là phẫu thuật truyền thống, trong đó vết mổ được thực hiện bằng dao mổ. Các vết mổ này được rạch bằng dao, có kích thước lớn đến rất lớn, 7-10 cm. Hiện phẫu thuật mở ít được thực hiện hơn trước, song trong những trường hợp nhất định bác sĩ bắt buộc phải chỉ định.

Về các biến chứng, tỉ lệ biến chứng chung trong phẫu thuật mổ mở tuyến tiền liệt là 17,3%. Trong đó phổ biến nhất là các biến chứng có liên quan đến:

  • Chảy máu cần truyền máu (gặp ở 7,5% trường hợp)
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu (gặp ở 5,1% bệnh nhân)
  • Bí tiểu
  • Hẹp niệu đạo (gặp ở 1,7% bệnh nhân)
  • Tiểu không tự chủ (gặp ở 2,7% bệnh nhân)
  • Chảy máu nặng (gặp ở 3,7% bệnh nhân)
  • Sốc. Sốc là hiện tượng bệnh nhân bị giảm huyết áp nghiêm trọng, làm lưu lượng máu trên toàn cơ thể lưu thông chậm lại. Hiện tượng này xảy ra do mất máu quá nhiều, nhiễm trùng hoặc gặp các vấn đề về trao đổi chất
  • Tắc mạch phổi. Trong quá trình phẫu thuật, các cục máu đông có thể tách ra khỏi tĩnh mạch và đi tới phổi, làm tắc mạch phổi. Đây là một biến chứng cần cấp cứu y tế và có thể gây tử vong. Các triệu chứng của tắc mạch phổi thường là: đau ngực, khó thở, ho (có thể ho ra máu), đổ mồ hôi, huyết áp rất thấp, nhịp tim nhanh, đau đầu nhẹ và ngất xỉu.

Hầu hết các biến chứng này thường xảy ra ở giai đoạn hậu phẫu sớm.

Ngày nay, phẫu thuật mở tuyến tiền liệt ít được thực hiện hơn trước do nó có nhiều rủi ro và nhược điểm (Ảnh minh họa)

Nên làm gì sau mổ u xơ tuyến tiền liệt?

Chăm sóc đúng cách sau mổ u xơ tuyến tiền liệt giúp giảm nguy cơ biến chứng và rút ngắn thời gian hồi phục. Người bệnh cần lưu ý các vấn đề sau:

1. Theo dõi sau mổ:

  • Tại bệnh viện: được theo dõi 1–2 ngày. Khi tình trạng ổn định, có thể xuất viện.
  • Tại nhà: chú ý vệ sinh vết mổ và ống thông tiểu theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

2. Những việc NÊN làm:

  • Đi bộ chậm, vận động nhẹ; nghỉ ngơi khi mệt
  • Ăn thức ăn mềm, dễ tiêu; chia nhỏ bữa
  • Tăng cường cà chua, đậu nành, rau xanh đậm, cá, thực phẩm giàu kẽm
  • Uống đủ nước, không nhịn tiểu

3. Những việc KHÔNG NÊN làm:

  • Không dùng thuốc xổ trong 6 tuần sau mổ
  • Tránh mang vác nặng, hoạt động gắng sức
  • Không tập các động tác dùng nhiều cơ bụng (yoga, dưỡng sinh nặng)
  • Hạn chế lái xe đường dài trong vài tuần đầu
  • Tránh quan hệ tình dục trong khoảng 2 tháng

4. Xử trí khi sưng bìu, dương vật:

  • Mặc quần lót rộng, thoáng
  • Chườm lạnh vùng bìu
  • Kê khăn nâng cao bìu khi nằm

5. Đi khám bác sĩ ngay khi:

  • Sốt, ớn lạnh, buồn nôn, dấu hiệu nhiễm trùng
  • Tiểu đau rát kéo dài
  • Vết mổ đỏ, sưng, chảy máu hoặc rỉ dịch
  • Tiểu ra máu kéo dài trên 4 tuần
  • Chóng mặt, khó thở, đau bụng dai dẳng
  • Mệt mỏi, suy nhược không cải thiện sau 4 tuần

☛ Bài viết chi tiết: Hướng dẫn chăm sóc bệnh nhân sau mổ u xơ tuyến tiền liệt đúng cách

Phòng ngừa tái phát u xơ tuyến tiền liệt sau mổ

Sau mổ u xơ tuyến tiền liệt, để phòng ngừa bệnh tái phát, bạn nên chú ý xây dựng cho mình một chế độ ăn uống lành mạnh và một chế độ sinh hoạt khoa học. Đồng thời, sử dụng thêm một số sản phẩm hỗ trợ, như Vương Bảo.

Vương Bảo có mặt trên thị trường hơn 10 năm và đã được Bộ Y tế cấp phép với công dụng:

  • Hỗ trợ giảm nguy cơ và hạn chế sự phát triển của u phì đại tiền liệt tuyến
  • Hỗ trợ cải thiện các rối loạn tiểu tiện ở nam giới có u xơ tiền liệt tuyến.

Để tìm mua Vương Bảo theo địa chỉ gần nhất, bạn xem  TẠI ĐÂY

Kết luận: Để hạn chế những biến chứng này và phục hồi nhanh hơn, bạn cần chú ý tới việc chăm sóc các vết thương sau mổ, xây dựng một chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh, khoa học. Đồng thời có thể sử dụng thêm một số sản phẩm hỗ trợ. Mọi vấn đề còn thắc mắc, để được chuyên gia giải đáp, bạn có thể để lại bình luận hoặc gọi tới hotline 1800.1258.

]]>
https://vuongbao.com/bien-chung-sau-mo-tien-liet-tuyen-15176/feed/ 0