Thuốc kháng sinh có thể được chỉ định trong điều trị tiểu buốt, nhưng không phải trường hợp nào cũng dùng được. Vậy tiểu buốt uống kháng sinh gì? Khi nào nên sử dụng? Hãy cùng Vương Bảo tìm hiểu trong bài viết dưới đây!
Mục lục
Khi nào cần dùng kháng sinh để điều trị tiểu buốt?
Kháng sinh là thuốc giúp tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn gây nhiễm trùng, nhưng không có tác dụng với virus. Trong trường hợp tiểu buốt do nhiễm khuẩn, kháng sinh sẽ giúp loại bỏ vi khuẩn gây bệnh, qua đó cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
Như vậy, chỉ sử dụng kháng sinh khi tiểu buốt do nhiễm khuẩn, chẳng hạn như:
- Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)
- Bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs)
- Viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn
- Viêm niệu đạo, viêm vùng chậu

Tùy vào loại nhiễm khuẩn, bác sĩ sẽ kê đơn kháng sinh phù hợp. Việc tự ý dùng thuốc có thể gây kháng thuốc, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Do đó, nếu bị tiểu buốt kéo dài, bạn nên đi khám để được tư vấn đúng cách.
Tiểu buốt uống kháng sinh gì?
Dưới đây là một số kháng sinh thường được sử dụng trong điều trị tiểu buốt:
Trimethoprim/sulfamethoxazole
Tác dụng: Đây là thuốc kết hợp hai kháng sinh sulfamethoxazole và trimethoprim, giúp tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiết niệu và viêm tuyến tiền liệt. Thuốc có dạng uống (viên, dung dịch) và tiêm tĩnh mạch.
Lưu ý trước khi dùng: Báo cho bác sĩ nếu bạn có bệnh thận, gan, rối loạn máu, thiếu folate, dị ứng, hen suyễn hoặc tuyến giáp kém hoạt động.

Cách sử dụng:
- Viên uống: Uống với 240 ml nước, uống nhiều nước để tránh sỏi thận.
- Dung dịch lỏng: Lắc kỹ trước khi uống, dùng dụng cụ đo chuyên dụng để tránh sai liều.
- Tiêm tĩnh mạch: Tiêm truyền 60-90 phút, thực hiện tại cơ sở y tế.
Xử lý khi quên liều: Uống ngay khi nhớ ra, nhưng nếu gần liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên, không uống gấp đôi.
Fosfomycin
Tác dụng: Fosfomycin giúp điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm bàng quang, viêm tuyến tiền liệt, viêm bể thận bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Thuốc có dạng uống và tiêm tĩnh mạch.
Lưu ý trước khi dùng: Báo cho bác sĩ nếu bạn dị ứng với fosfomycin hoặc thuốc khác, đang dùng cisapride, metoclopramide, vitamin, hoặc mang thai, cho con bú.

Cách sử dụng:
- Dạng uống: Uống lúc đói (trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ), hòa gói bột với 120 ml nước, uống ngay.
- Tiêm tĩnh mạch: Thực hiện tại cơ sở y tế.
Xử lý khi quên liều: Fosfomycin thường chỉ dùng một liều duy nhất, nên không cần lo lắng về việc quên thuốc.
Doxycycline
Tác dụng: Doxycycline được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm niệu đạo không biến chứng, viêm vùng chậu và một số bệnh nhiễm khuẩn khác theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc có nhiều dạng: viên nang, viên nén, viên giải phóng chậm, hỗn dịch lỏng.
Lưu ý trước khi dùng:
- Không dùng nếu dị ứng với doxycycline hoặc các kháng sinh tetracycline khác (demeclocycline, minocycline, tetracycline).
- Báo cho bác sĩ nếu có bệnh gan, thận, hen suyễn, tăng áp lực nội sọ, đang dùng isotretinoin, thuốc chống đông máu (warfarin), thuốc co giật.
- Thuốc có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai. Phụ nữ mang thai, đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Một loại thuốc thuộc nhóm Doxycycline
Cách sử dụng:
- Uống với một cốc nước đầy. Nếu bị kích ứng dạ dày, có thể uống cùng thức ăn hoặc sữa, nhưng điều này có thể giảm hiệu quả thuốc.
- Dạng viên nang: Không nghiền, nhai hoặc mở viên thuốc.
- Dạng viên nén: Có thể bẻ nhỏ để dễ uống nhưng phải đảm bảo uống đủ liều.
- Dạng bột: Hòa tan với nước lạnh, uống ngay sau khi pha. Sau khi uống, thêm một ít nước vào ly, lắc nhẹ rồi uống hết. Không dùng nước nóng.
- Dạng lỏng: Lắc kỹ trước khi uống, sử dụng dụng cụ đo chính xác, không dùng thìa ăn thông thường.
Xử lý khi quên liều: Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không uống gấp đôi liều.
Azithromycin
Tác dụng: Azithromycin thuộc nhóm macrolide, thường được kê để điều trị tiểu buốt do bệnh lây truyền qua đường tình dục, viêm niệu đạo, viêm vùng chậu. Thuốc có nhiều dạng: viên nén, hỗn dịch, thuốc nhỏ mắt, tiêm tĩnh mạch.
Lưu ý trước khi dùng:
- Không dùng nếu dị ứng với azithromycin, clarithromycin, erythromycin, telithromycin.
- Báo với bác sĩ nếu từng bị vàng da, bệnh gan, thận, nhược cơ, rối loạn nhịp tim, hội chứng QT kéo dài.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Cách sử dụng:
- Viên nén & hỗn dịch: Dùng cùng hoặc không với thức ăn, uống 1 lần/ngày trong 1-5 ngày vào cùng thời điểm mỗi ngày.
- Hỗn dịch giải phóng kéo dài: Uống khi bụng đói (ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau ăn), thường dùng liều một lần.
- Gói bột: Hòa tan với nước, uống ngay. Không dùng nếu đã pha quá 12 giờ.
- Tiêm tĩnh mạch: Chỉ thực hiện tại cơ sở y tế.
Xử lý khi quên liều: Nếu quên, uống ngay khi nhớ. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều quên, không uống gấp đôi liều.
Norfloxacin
Công dụng: Norfloxacin là kháng sinh nhóm quinolon, được chỉ định điều trị viêm tuyến tiền liệt, viêm âm đạo, bệnh lậu không biến chứng, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm bàng quang. Thuốc có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn gram dương và gram âm bằng cách ức chế enzyme DNA gyrase, khiến vi khuẩn không thể sinh sản và tồn tại.
Lưu ý trước khi dùng:
- Báo với bác sĩ nếu đang mang thai, có kế hoạch mang thai hoặc đang cho con bú.
- Thận trọng khi có tiền sử bệnh thận, động kinh, bệnh tim, nhược cơ, thiếu hụt G6PD, dị ứng với quinolon hoặc có vấn đề về gân khi dùng kháng sinh nhóm này.

Cách sử dụng:
- Liều dùng: 2 lần/ngày, cách nhau 12 giờ, uống với một ly nước đầy (240ml).
- Lưu ý: Không dùng thức ăn hoặc sản phẩm từ sữa trong vòng 2 giờ trước hoặc 1 giờ sau khi uống thuốc.
- Nên uống nhiều nước để hỗ trợ thải trừ thuốc.
Xử lý khi quên liều: Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi liều.
Levofloxacin
Công dụng: Levofloxacin là kháng sinh nhóm fluoroquinolon, có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn gây viêm tuyến tiền liệt, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm bể thận, viêm xoang, nhiễm trùng da, phổi. Thuốc có các dạng viên uống, tiêm tĩnh mạch và thuốc nhỏ mắt.
Lưu ý trước khi dùng:
- Không sử dụng nếu dị ứng với levofloxacin hoặc các fluoroquinolon khác.
- Báo với bác sĩ nếu có tiền sử vấn đề về gân, xương, viêm khớp, tim mạch, huyết áp, tiểu đường, rối loạn cơ thần kinh, bệnh thận, động kinh, khối u não hoặc hội chứng QT kéo dài.

Cách sử dụng:
- Liều dùng: 1 lần/ngày, có thể uống cùng hoặc không với thức ăn.
- Lưu ý: Nếu bị kích ứng dạ dày, uống thuốc với thức ăn để giảm tác dụng phụ.
- Khoảng cách với một số thuốc khác: Nếu đang dùng vitamin/khoáng chất, magiê, nhôm, canxi, quinapril, sucralfate, hãy uống levofloxacin trước hoặc sau ít nhất 2 giờ.
Xử lý khi quên liều: Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi liều.
Các loại kháng sinh khác
Ngoài các loại kháng sinh kể trên, bác sĩ có thể kê các loại kháng sinh khác tùy vào nguyên nhân gây bệnh và tình trạng nhiễm trùng, bao gồm:
- Ceftriaxone: Thuộc nhóm cephalosporin, thường được tiêm để điều trị nhiễm trùng nặng, bệnh lậu.
- Ofloxacin: Thuộc nhóm fluoroquinolon, dùng cho nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm tuyến tiền liệt.
- Ciprofloxacin: Một fluoroquinolon khác, hiệu quả với viêm bàng quang, viêm bể thận.
- Penicillin: Thuộc nhóm beta-lactam, dùng điều trị nhiễm khuẩn đường sinh dục, nhiễm trùng huyết.
- Metronidazole: Tác dụng tốt với nhiễm trùng do vi khuẩn kỵ khí, viêm âm đạo, nhiễm trùng vùng chậu.
- Clindamycin: Hiệu quả với nhiễm trùng da, xương, ổ bụng, phụ khoa.
Các tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng kháng sinh
Như bất kì loại thuốc điều trị nào khác, kháng sinh trị tiểu buốt cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn. Dưới đây là các tác dụng phụ phổ biến và hiếm gặp.
Tác dụng phụ thường gặp:
- Ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đầy bụng, khó tiêu, đau bụng.
- Phản ứng dị ứng: Phát ban, ngứa, ho khan, khó thở.
- Nhiễm nấm: Xuất hiện ở âm đạo, miệng, họng do mất cân bằng hệ vi sinh.
- Tăng độ nhạy với ánh sáng: Dễ bị cháy nắng, sạm da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Răng và xương bị ố: Một số kháng sinh có thể làm đổi màu răng nếu dùng trong thời gian dài.
Tác dụng phụ hiếm gặp:
- Sốc phản vệ: Phản ứng dị ứng nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng.
- Viêm đại tràng do Clostridium difficile: Tiêu chảy nặng do mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột.
- Kháng thuốc kháng sinh: Khi dùng không đúng liều hoặc lạm dụng, vi khuẩn có thể trở nên kháng thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị.
- Suy thận: Một số kháng sinh có thể gây tổn thương thận nếu không dùng đúng cách.
Những lưu ý
Thuốc kháng sinh đóng vai trò quan trọng trong điều trị nhiễm trùng và có thể cứu sống người bệnh khi được sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, nếu lạm dụng hoặc dùng không đúng liều lượng, kháng sinh có thể gây ra tác dụng phụ và nhiều hệ lụy nghiêm trọng, đặc biệt là kháng kháng sinh.
Để sử dụng thuốc kháng sinh an toàn, bạn nên lưu ý tới một số điều sau:
- Chỉ sử dụng kháng sinh khi có chỉ định của bác sĩ – không tự ý mua và sử dụng.
- Tuân thủ đúng liều lượng, thời gian điều trị – không tự ý ngưng thuốc ngay cả khi thấy triệu chứng thuyên giảm.
- Không chia sẻ thuốc kháng sinh với người khác – đơn thuốc của bác sĩ dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.
- Bảo quản thuốc đúng cách – một số loại cần bảo quản lạnh, tránh nhiệt độ cao hoặc ánh sáng trực tiếp.
- Liên hệ ngay với bác sĩ nếu gặp tác dụng phụ – chẳng hạn như phát ban, tiêu chảy kéo dài, đau dạ dày nghiêm trọng.
- Không dùng thuốc kháng sinh đã quá hạn sử dụng – có thể gây hại hoặc không còn hiệu quả.
- Không dùng kháng sinh để trị cảm lạnh, cúm – vì những bệnh này do virus gây ra, không phải vi khuẩn.
- Không xả thuốc kháng sinh thừa xuống bồn cầu hoặc cống – có thể gây ô nhiễm môi trường.
- Không để dành kháng sinh cho lần sử dụng sau – việc dùng kháng sinh không đúng cách có thể gây kháng thuốc, khiến việc điều trị về sau khó khăn hơn.
Tóm lược
Nếu tiểu buốt do nhiễm khuẩn (viêm niệu đạo, nhiễm trùng tiết niệu, viêm tuyến tiền liệt…), bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh. Tuy nhiên, tuyệt đối không tự ý mua và dùng thuốc vì có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho bất kỳ chẩn đoán y khoa nào.